Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.70 -0.30 (-2.50%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LAS | 577,700 | |
| KL MUA chủ động | 172,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 404,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 11.7 | -0.3 -2.50% | 6.82 | 577,700 | 0 | 0 |
14/10 | 12 | 0.8 +7.14% | 7.84 | 658,700 | 0 | 0 |
13/10 | 11.2 | -0.4 -3.45% | 5.33 | 473,900 | 0 | 0 |
12/10 | 11.6 | -0.3 -2.52% | 3.94 | 338,400 | 0 | 0 |
09/10 | 11.9 | 0.2 +1.71% | 8.21 | 677,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)