24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
LAS
LAS (HNX)

Công ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao

12.00 +0.80 (+7.14%)

Hỏi M.AI
KL: 658,700 CP Cập nhật lúc 15:10:02 14/10

Tổng hợp trong phiên LAS

Giá trần 12.30
Giá TC 11.20
Giá sàn 10.10
NN mua 21,600
Cao nhất 12.30
Trung bình 11.91
Thấp nhất 11.20
NN bán 20,200
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
10,200 11.9
12 13,600
2,500 11.8
12.1 26,300
3,600 11.7
12.2 37,500
16,300
77,400

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

530.8

1,704.7

368

708.1

1,081.9

1,585.8

604.2

812.3

Giá vốn hàng bán

450.9

1,542.1

282.5

594.8

923.3

1,342

415.1

687.5

Lợi nhuận gộp

79.9

162.6

85.5

113.3

158.6

243.8

189.1

124.8

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

15.1

9.5

23.2

16

14.7

15.4

28.7

15.4

Lợi nhuận tài chính

-8.1

-9.5

5.2

-4.1

6

-1.6

5.1

-0.5

Chi phí bán hàng

20.5

47.1

36.1

40.7

42.2

61.4

62.1

41.1

Lợi nhuận khác

1.3

1.3

8.4

0.4

2.3

0

-11.8

0.7

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

8.6

46.2

25.9

25.1

65.6

89.7

25.3

40.8

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

6.9

37

20.1

20.1

51.3

71.8

16.2

32.7

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

1.3

2.2

5.5

2.8

4.7

4.5

2.8

4

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
LAS: Báo cáo cập nhật ngắn KQKD Q3.2024

LAS: Báo cáo cập nhật ngắn KQKD Q3.2024

Nguồn: ABS-17/12/2024

BÁO CÁO CẬP NHẬT NGÀNH PHÂN BÓN

BÁO CÁO CẬP NHẬT NGÀNH PHÂN BÓN

Nguồn: VFS-01/10/2024

LAS - Báo cáo kết quả kinh doanh quý 3/2023

LAS - Báo cáo kết quả kinh doanh quý 3/2023

Nguồn: FireAnt-27/11/2023

Phân tích kỹ thuật cổ phiếu LAS - FPTS

Phân tích kỹ thuật cổ phiếu LAS - FPTS

Nguồn: FPTS-16/10/2023

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 1,455
P/E 4QGN 14.78
EPS 4 quý gần nhất 812
KLGD 10 phiên 435,239
EPS pha loãng 812
ROE 4QGN 6.17
ROA 4QGN 3.48
Giá trị sổ sách 13,347
P/B 0.9
Beta 1.22
EV/EBIT 13.4
EV/EBITDA 9.4
Vốn hóa (tỷ) 1,354 (+0)
Slg niêm yết 112,856,400
Slg lưu hành 112,856,400
Giá cao nhất 52T 18.64
Slg TDCN 39,499,740
Giá thấp nhất 52T 10.56
Tỷ lệ free-float (%) 35
Room NN 55,299,636
% NN sở hữu 0.06
Room NN còn lại 55,232,366

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Việt Nam

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức LAS

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
Công ty Cổ phần Supe phốt phát và Hóa chất Lâm Thao (tiền thân là nhà máy Supe Phốt phát Lâm Thao) chính thức đi vào sản xuất ngày 24/06/1962. Ngày 1/3/2012, cổ phiếu của Công ty chính thức được giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX). Ngành nghề kinh doanh chính: sản xuất và kinh doanh phân bón, hóa chất. Hầu hết các tỉnh, thành phố đều có đại lý kinh doanh phân phối sản phẩm của công ty.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.