24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
LAS
LAS (HNX)

Công ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao

11.30 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 233,900 CP Cập nhật lúc 15:10:02 06/11

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

681.5

-7.3%

556.7

-50.8%

1,758.2

6.7%

375

-40.2%

735

-13.1%

1,132.4

78.3%

1,648.1

10.5%

627.1

9.3%

Các khoản giảm trừ

21.9

18.8%

25.9

48.8%

53.5

14.2%

7

69.6%

26.9

19.7%

50.5

-67.6%

62.3

-31%

22.9

6.9%

Doanh thu thuần

659.6

-6.8%

530.8

-50.9%

1,704.7

7.5%

368

-39.1%

708.1

-12.8%

1,081.9

78.8%

1,585.8

9.8%

604.2

10%

Giá vốn hàng bán

550.6

7.4%

450.9

51.2%

1,542.1

-14.9%

282.5

31.9%

594.8

13.5%

923.3

-114.5%

1,342

-3.7%

415.1

-16%

Lợi nhuận gộp

109

-3.8%

79.9

-49.6%

162.6

-33.3%

85.5

-54.8%

113.3

-9.2%

158.6

-9.2%

243.8

62.7%

189.1

-1.2%

Thu nhập tài chính

2.6

-22.7%

4.3

-64.6%

0.3

-94.6%

16.1

39.5%

3.4

-4.5%

12.1

17%

5.7

-8.4%

11.5

5.6%

Chi phí tài chính

12.5

-68.5%

12.4

-105.3%

9.8

-33.1%

10.9

-69%

7.4

-84.7%

6

-86.3%

7.4

-87.8%

6.4

-67.7%

Chi phí tiền lãi

12.4

-67.5%

12.3

-104.6%

9.8

-32.9%

10.4

-109%

7.4

-82.9%

6

-132.8%

7.3

-108%

5

-60.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

37.8

7.1%

20.5

51.3%

47.1

23.3%

36.1

41.8%

40.7

0.9%

42.2

9.4%

61.4

-66.9%

62.1

-22.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

41.4

5.5%

43.9

25.9%

61.2

32.9%

37

61%

43.8

-1.5%

59.2

-0.8%

91.1

-83.2%

94.9

-15.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

19.8

-19.9%

7.4

-88.4%

44.9

-49.9%

17.5

-52.9%

24.7

-38.3%

63.3

-17.3%

89.7

36.6%

37.1

-43.2%

Thu nhập khác

0.2

-48.8%

2

-25.5%

1.5

1,644%

8.4

288.3%

0.4

-59.6%

2.7

-73.7%

0.1

-56.6%

2.2

-54.9%

Chi phí khác

N/A

N/A

-0.8

-88.5%

-0.1

-108.5%

0

100%

-0

88.2%

-0.4

84.1%

-0.1

N/A

-14

-588.8%

Thu nhập khác, ròng

0.2

-44.9%

1.3

-45.7%

1.3

4,574%

8.4

171.3%

0.4

-50.3%

2.3

-70.3%

0

-85.1%

-11.8

-525.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

20

-20.3%

8.6

-86.9%

46.2

-48.5%

25.9

2.3%

25.1

-38.5%

65.6

-22.1%

89.7

36.2%

25.3

-62.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4

19.9%

1.7

87.8%

9.2

48.5%

5.8

36.8%

5

38.1%

14.3

15.5%

17.9

-34.2%

9.1

34.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4

19.9%

1.7

87.8%

9.2

48.5%

5.8

36.8%

5

38.1%

14.3

15.5%

17.9

-34.2%

9.1

34.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

16

-20.3%

6.9

-86.6%

37

-48.5%

20.1

24.3%

20.1

-38.6%

51.3

-23.8%

71.8

36.7%

16.2

-70.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

16

-20.3%

6.9

-86.6%

37

-48.5%

20.1

24.3%

20.1

-38.6%

51.3

-23.8%

71.8

36.7%

16.2

-70.2%

EPS Quý

128

-20%

49

-88%

295

-48.4%

179

38.8%

160

-38.7%

409

-16.5%

572

23%

129

-70.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính