Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.30 +0.10 (+0.76%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KSB | 930,000 | |
| KL MUA chủ động | 462,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 314,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 153,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 13.3 | 0.1 +0.76% | 12.3 | 930,000 | 0 | 0 |
14/10 | 13.2 | -0.1 -0.75% | 6.11 | 462,400 | 0 | 0 |
13/10 | 13.3 | -0.05 -0.37% | 6.31 | 478,600 | 0 | 0 |
12/10 | 13.35 | 0.35 +2.69% | 17.45 | 1,330,700 | 0 | 0 |
09/10 | 13 | 0 0.00% | 6.54 | 505,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)