24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
KSB
KSB (HOSE)

Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương

13.30 +0.10 (+0.76%)

Hỏi M.AI
KL: 930,000 CP Cập nhật lúc 15:09:14 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

272.3

90.3%

202.2

59.3%

181

52%

259.9

190.5%

143.1

-4.8%

126.9

198.8%

119

-13.9%

89.5

-23.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

272.3

90.3%

202.2

59.3%

181

52%

259.9

190.5%

143.1

-4.8%

126.9

198.8%

119

-13.9%

89.5

-23.8%

Giá vốn hàng bán

179.5

-130.1%

141.1

-104.4%

124.5

-75.3%

149.9

-128.1%

78

-38.3%

69

-126.5%

71

18.9%

65.7

7.3%

Lợi nhuận gộp

92.9

42.6%

61.1

5.5%

56.4

17.6%

110.1

363.3%

65.1

-30.7%

57.9

382.2%

48

-5.3%

23.8

-48.9%

Thu nhập tài chính

46

204.9%

16.4

-1%

9

-72%

3.2

-85%

15.1

-55.5%

16.5

-52.6%

32.1

-14.8%

21.4

36.7%

Chi phí tài chính

43.3

-48.1%

32.1

-11.9%

14.6

61.9%

45

-120.5%

29.2

49.4%

28.6

-14%

38.3

35.9%

20.4

18.9%

Chi phí tiền lãi

41.1

-40.6%

31

-8.2%

14.6

61.9%

44.3

-117.3%

29.2

49.5%

28.6

-14.3%

38.2

36%

20.4

18.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

68.2

290.6%

16.3

26.8%

22.2

59.4%

13.9

24.5%

17.5

206.6%

12.9

274.9%

13.9

2,803%

11.2

526.9%

Chi phí bán hàng

20.5

-1,402%

10.4

-159.7%

7.7

-209.3%

8.8

-147.6%

1.4

80.9%

4

-229.3%

2.5

25.2%

3.6

-181.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

21.1

-11.6%

15

5.7%

18.9

-21%

19.6

-54.9%

18.9

-15.3%

15.9

-33.4%

15.6

11.2%

12.6

-29.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

122.3

153.7%

36.3

-6.2%

46.5

23.5%

53.8

172.2%

48.2

-7.8%

38.7

220.7%

37.6

359.9%

19.8

-28.9%

Thu nhập khác

0.9

-87.3%

0.9

-93.2%

1.4

-75.1%

2.7

-51.2%

6.9

26.1%

13.6

113.3%

5.7

-5%

5.4

71%

Chi phí khác

-22.6

-99.1%

-1

88.8%

-5.5

60.8%

-10.9

-8.3%

-11.3

60.7%

-9.2

-12.4%

-13.9

-78.6%

-10.1

-40.6%

Thu nhập khác, ròng

-21.7

-393.1%

-0.1

-102.4%

-4.1

50.9%

-8.2

-78.4%

-4.4

81.2%

4.4

340.4%

-8.3

-352%

-4.6

-16.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

100.6

129.6%

36.2

-16%

42.4

44.5%

45.6

200.8%

43.8

51.4%

43.1

320.3%

29.4

362.1%

15.1

-36.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7.4

-359.5%

4.7

33.1%

8.9

10%

2

32.9%

1.6

90.5%

7

-922.3%

9.9

-111.7%

2.9

31.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.2

-77.2%

0.2

202.3%

7.7

14,227%

8.2

-14,166%

0.8

1,573%

0.2

27.6%

0.1

131.2%

0.1

-119.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

7.2

-801.7%

4.4

38.5%

1.2

88.2%

10.1

-240.7%

0.8

95.3%

7.2

-618.8%

9.8

-103%

3

24.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

93.3

117.1%

31.8

-11.5%

41.3

111.4%

35.4

191.1%

43

257.7%

35.9

288.1%

19.5

1,197%

12.2

-38.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.7

1,063%

-0

39.8%

-0.1

-20%

-0.1

-57.1%

-0.1

-1,422%

-0.1

N/A

-0.1

N/A

-0

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

92.6

115%

31.8

-11.6%

41.3

111.1%

35.5

190.6%

43.1

258.1%

36

288.9%

19.6

1,202%

12.2

-38.6%

EPS Quý

684

113.1%

243

-10%

324

66.2%

260

182.6%

321

282.1%

270

152.3%

195

1,047%

92

-58.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính