Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.75 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KBC | 632,100 | |
| KL MUA chủ động | 226,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 300,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 104,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:47:59 | KBC | 24 | 1,271,000 | 30,504,000,000 | 30,504,000,000 |
11:13:39 | KBC | 27.55 | 2,000,000 | 55,100,000,000 | 180,292,710,000 |
11:03:05 | KBC | 27.55 | 1,272,100 | 35,046,355,000 | 125,192,710,000 |
11:02:25 | KBC | 27.55 | 1,272,100 | 35,046,355,000 | 90,146,355,000 |
11:01:59 | KBC | 27.55 | 2,000,000 | 55,100,000,000 | 55,100,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 25.75 | 0 0.00% | 16.2 | 632,100 | 210.8 | 7,815,200 |
14/10 | 25.75 | 0 0.00% | 16.07 | 629,000 | 0 | 0 |
13/10 | 25.75 | 0.35 +1.38% | 42.38 | 1,637,600 | 0 | 0 |
12/10 | 25.4 | -0.1 -0.39% | 17.22 | 680,200 | 28.2 | 1,117,000 |
09/10 | 25.5 | 0.1 +0.39% | 27.36 | 1,075,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)