24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
KBC
KBC (HOSE)

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc-Công ty Cổ phần

25.45 -0.30 (-1.17%)

Hỏi M.AI
KL: 423,200 CP Cập nhật lúc 13:41:34 14/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
10,000
3,187
31.87
3,750
1,221
32.55
3,000
911.26
30.38
2
588.71
5.89
228.43
6.09
7.17
0.24
1
1,336
13.36
318.53
8.49
224.13
7.47
Luỹ kế
5,112
51.12
1,768
47.13
1,143
38.09
2025
4
10,000
1,648
16.48
3,200
840.2
26.26
2,560
651.53
25.45
3
1,347
13.47
427.62
13.36
307.28
12
2
509.61
5.1
532.28
16.63
405.23
15.83
1
3,049
30.49
1,125
35.14
782.71
30.57
Cả năm
6,687
66.87
2,929
91.54
2,104
82.17
2024
4
9,000
781.34
8.68
5,000
122.45
2.45
4,000
30.36
0.76
3
950.37
10.56
250.27
5.01
196.2
4.9
2
891.73
9.91
386.23
7.72
241.06
6.03
1
152.33
1.69
-36.42
-0.73
-85.7
-2.14
Cả năm
2,776
30.84
722.53
14.45
381.92
9.55
2023
4
9,000
846.75
9.41
5,000
213.06
4.26
4,000
70.07
1.75
3
247.18
2.75
47.15
0.94
13.82
0.35
2
2,328
25.86
1,291
25.83
980.02
24.5
1
2,223
24.7
1,314
26.28
940.74
23.52
Cả năm
5,618
62.43
2,891
57.82
2,031
50.77
2022
4
9,800
-338.26
-3.45
5,625
-554.74
-9.86
4,500
-503.35
-11.19
3
203.23
2.07
1,959
34.82
1,919
42.64
2
393.67
4.02
-276.04
-4.91
-365.6
-8.12
1
691.63
7.06
570.36
10.14
480.61
10.68
Cả năm
950.27
9.7
1,697
30.16
1,526
33.92
2021
4
6,600
1,232
18.67
2,500
301.54
12.06
2,000
212.05
10.6
3
324.86
4.92
-34.64
-1.39
-68.38
-3.42
2
749.81
11.36
215.63
8.63
40.84
2.04
1
2,002
30.33
882.12
35.28
599.2
29.96
Cả năm
4,246
64.33
1,762
70.47
1,095
54.74
2020
4
3,600
1,225
34.02
1,250
265.07
21.21
1,000
176.37
17.64
3
202.28
5.62
0.61
0.05
-20.83
-2.08
2
171.52
4.76
29.91
2.39
-2.97
-0.3
1
555.81
15.44
134.5
10.76
53.85
5.38
Cả năm
2,151
59.75
453.17
36.25
224.03
22.4
2019
4
3,900
763.23
19.57
1,295
521.03
40.23
1,036
354.91
34.26
3
916.51
23.5
220.58
17.03
109.56
10.58
2
1,070
27.44
522.79
40.37
300.2
28.98
1
499.84
12.82
123.24
9.52
88.96
8.59
Cả năm
3,250
83.33
1,389
107.26
855.05
82.53
Hiệu quả kinh doanh