24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
KBC
KBC (HOSE)

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc-Công ty Cổ phần

25.45 -0.30 (-1.17%)

Hỏi M.AI
KL: 423,300 CP Cập nhật lúc 13:42:13 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

3,187.3

136.6%

588.7

15.5%

1,335.9

-56.2%

1,648.5

111%

1,347.3

41.8%

509.6

-42.9%

3,049.2

1,901%

781.3

-7.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

3,187.3

136.6%

588.7

15.5%

1,335.9

-56.2%

1,648.5

111%

1,347.3

41.8%

509.6

-42.9%

3,049.2

1,901%

781.3

-7.7%

Giá vốn hàng bán

1,464.6

-159.8%

388.8

-1,464%

686.4

63.2%

1,045.1

-163.9%

563.7

4.6%

28.5

106.7%

1,863.7

-2,276%

396.1

15.7%

Lợi nhuận gộp

1,722.7

119.8%

199.9

-62.9%

649.5

-45.2%

603.4

56.6%

783.6

117.9%

538.1

15.8%

1,185.5

1,504%

385.3

2.3%

Thu nhập tài chính

80.1

-11%

432.6

164.8%

89.5

-33.7%

292.7

85.5%

90

-22.7%

163.4

49.5%

135

99.1%

157.8

51.8%

Chi phí tài chính

358.2

-51.4%

304

-172.8%

263.4

-132.9%

244.1

-273.3%

236.7

-177.1%

111.4

-106.7%

113.1

-108.9%

65.4

47.5%

Chi phí tiền lãi

357.1

-69%

299.3

-163.3%

262.8

-143.1%

221.1

-161%

211.3

-156.2%

113.7

-134.2%

108.1

-104.5%

84.7

31.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0

100.7%

13.6

-43.3%

-2.4

-105.3%

113.3

283.3%

-2.7

47.7%

24

1,401%

45.2

781.7%

29.5

380.6%

Chi phí bán hàng

144.9

-114.7%

19

16%

9.2

67.1%

43.5

-77%

67.5

-223%

22.6

53.9%

28

-690.2%

24.6

44.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

85.6

38.7%

113

-14.6%

151.6

-2.9%

202.5

-67.1%

139.7

-25.7%

98.7

15.4%

147.4

-32.9%

121.2

-11.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,214.1

184.3%

225.1

-59.1%

312.5

-71.6%

519.2

43.6%

427.1

68.5%

550.3

56.1%

1,100.5

3,386%

361.4

87.7%

Thu nhập khác

9

711.8%

8.7

152.6%

7.5

-69.9%

323.2

5,351%

1.1

-78.2%

-16.5

-143.3%

24.8

4,103%

5.9

-71.8%

Chi phí khác

-2.3

-329.9%

-5.3

-245.2%

-1.4

-90.3%

-2.2

99.1%

-0.5

93.5%

-1.5

64.7%

-0.7

79.1%

-244.9

-46,455%

Thu nhập khác, ròng

6.7

1,075%

3.4

118.8%

6.1

-74.8%

321

234.3%

0.6

117.7%

-18

-153.4%

24.1

919.2%

-239

-1,267%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,220.7

185.5%

228.4

-57.1%

318.5

-71.7%

840.2

586.2%

427.6

70.9%

532.3

37.8%

1,124.6

3,187%

122.5

-42.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

285.1

-113.8%

216.3

-47.6%

84.5

68.1%

177

-60.1%

133.3

-239.8%

146.6

-48.9%

265

-462.2%

110.6

-25.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.6

-91.1%

13.5

-14.3%

0.2

102%

1.1

-92.1%

17.6

284.6%

15.8

203.3%

10.5

-254.7%

13.9

114.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

283.5

-145%

202.8

-55.1%

84.3

69.4%

175.9

-82%

115.7

-137.1%

130.8

-15%

275.5

-583.4%

96.7

-18.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

937.2

200.5%

25.6

-93.6%

234.3

-72.4%

664.3

2,477%

311.9

54.8%

401.5

47.3%

849.1

1,206%

25.8

-80.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

26

459.2%

18.5

597.7%

10.1

-84.7%

12.7

377.6%

4.6

-12%

-3.7

-111.8%

66.4

640.6%

-4.6

-107.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

911.3

196.6%

7.2

-98.2%

224.1

-71.4%

651.5

2,045%

307.3

56.6%

405.2

68.1%

782.7

1,013%

30.4

-56.7%

EPS Quý

968

196.9%

8

-98.4%

238

-76.7%

692

1,630%

326

27.3%

514

63.7%

1,020

1,010%

40

-56.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính