Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.25 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HPG | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:52:02 | HPG | 19.1 | 160,000 | 3,056,000,000 | 3,056,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 21.25 | 0 0.00% | 0 | 0 | 3.06 | 160,000 |
03/11 | 21.25 | 0.85 +4.17% | 683.72 | 32,472,700 | 3.06 | 160,000 |
02/11 | 20.4 | -0.6 -2.86% | 525.78 | 25,465,100 | 60.94 | 2,900,000 |
30/10 | 21 | -0.2 -0.94% | 526.5 | 24,773,000 | 95.82 | 4,311,000 |
29/10 | 21.2 | 0.45 +2.17% | 774.18 | 36,410,800 | 52.39 | 2,385,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)