24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HPG
HPG (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát

21.25 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:03 04/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
210,000
55,159
26.27
27,500
7,185
26.13
22,000
6,371
28.96
1
52,901
25.19
10,762
39.14
8,994
40.88
Luỹ kế
108,060
51.46
17,947
65.27
15,365
69.84
2025
4
170,000
46,176
27.16
18,750
4,600
24.53
15,000
3,864
25.76
3
36,407
21.42
4,628
24.68
3,988
26.59
2
35,911
21.12
4,972
26.52
4,256
28.38
1
37,622
22.13
3,840
20.48
3,344
22.3
Cả năm
156,116
91.83
18,041
96.22
15,450
103
2024
4
140,000
34,491
24.64
12,500
3,287
26.29
10,000
2,809
28.09
3
33,956
24.25
3,412
27.3
3,023
30.23
2
39,556
28.25
3,733
29.87
3,319
33.19
1
30,852
22.04
3,261
26.09
2,871
28.71
Cả năm
138,855
99.18
13,694
109.55
12,021
120.21
2023
4
150,000
34,384
22.92
10,000
3,385
33.85
8,000
2,973
37.16
3
28,484
18.99
2,174
21.74
2,005
25.06
2
29,496
19.66
1,702
17.02
1,460
18.25
1
26,589
17.73
532.04
5.32
397.5
4.97
Cả năm
118,953
79.3
7,793
77.93
6,835
85.44
2022
4
160,000
25,826
16.14
37,500
-2,078.55
-5.54
30,000
-1,991.55
-6.64
3
34,103
21.31
-1,299.96
-3.47
-1,774.13
-5.91
2
37,422
23.39
4,379
11.68
4,032
13.44
1
44,058
27.54
8,922
23.79
8,217
27.39
Cả năm
141,409
88.38
9,923
26.46
8,484
28.28
2021
4
120,000
44,711
37.26
22,500
8,038
35.73
18,000
7,427
41.26
3
38,674
32.23
10,979
48.79
10,352
57.51
2
35,118
29.27
10,349
46
9,721
54.01
1
31,177
25.98
7,690
34.18
6,978
38.76
Cả năm
149,680
124.73
37,057
164.7
34,478
191.55
2020
4
86,000
25,778
29.97
11,250
5,330
47.38
9,000
4,638
51.53
3
24,686
28.7
4,272
37.97
3,773
41.92
2
20,422
23.75
3,096
27.52
2,743
30.48
1
19,233
22.36
2,657
23.62
2,285
25.39
Cả năm
90,119
104.79
15,357
136.51
13,450
149.45
2019
4
70,000
17,975
25.68
8,375
2,285
27.28
6,700
1,917
28.61
3
15,087
21.55
2,161
25.8
1,755
26.19
2
15,097
21.57
2,480
29.61
2,035
30.38
1
14,963
21.38
2,171
25.92
1,801
26.88
Cả năm
63,658
90.94
9,097
108.62
7,527
112.35
Hiệu quả kinh doanh