24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HPG
HPG (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát

20.80 +0.35 (+1.71%)

Hỏi M.AI
KL: 17,873,000 CP Cập nhật lúc 14:29:51 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

55,557.2

53.1%

53,312.9

40.5%

47,301.6

34.3%

36,793.9

7.3%

36,286.2

-9.1%

37,950.6

22.1%

35,232.2

0.9%

34,300.4

19.2%

Các khoản giảm trừ

398.3

-6%

412.1

-25.3%

1,125.1

-51.8%

386.5

-12.3%

375.7

1.3%

329

-37%

741.2

-37.1%

344.1

-22.2%

Doanh thu thuần

55,158.9

53.6%

52,900.8

40.6%

46,176.5

33.9%

36,407.4

7.2%

35,910.5

-9.2%

37,621.7

21.9%

34,491

0.3%

33,956.3

19.2%

Giá vốn hàng bán

44,671.1

-52.4%

44,535.8

-38.3%

39,779.8

-32%

30,320.2

-3.8%

29,320.8

14.5%

32,197.5

-20.6%

30,126.1

-0.7%

29,225.1

-17.4%

Lợi nhuận gộp

10,487.8

59.1%

8,365.1

54.2%

6,396.7

46.5%

6,087.3

28.7%

6,589.7

25.6%

5,424.2

30.6%

4,364.9

-2.4%

4,731.2

31.6%

Thu nhập tài chính

616.7

23.8%

5,938.3

1,255%

437.3

-37.6%

711.9

34.7%

498.2

-22.8%

438.1

-41.7%

700.6

-4.3%

528.5

-37.9%

Chi phí tài chính

1,925.8

-96.6%

1,868.8

-92.5%

1,584

-56%

1,073.2

-28.9%

979.5

8%

970.6

8.5%

1,015.1

10%

832.9

42.1%

Chi phí tiền lãi

1,519.6

-246.1%

1,333.4

-112.7%

1,236.5

-119.8%

812.2

-54.7%

439.1

22.2%

627

1.4%

562.5

20.9%

525.1

38.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

1.7

N/A

0.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1,717.6

-108.1%

1,345

-82.3%

271.5

-17.9%

799

-10.9%

825.4

-10.6%

737.8

-15.2%

230.2

37.2%

720.2

-24.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

307.8

4.5%

385.9

-11.1%

411

20.5%

356

-10.7%

322.3

17.2%

347.2

-9.4%

517.3

-31.2%

321.5

-6.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

7,155

44.2%

10,704

181.2%

4,567.4

38.3%

4,571

35%

4,960.8

34.4%

3,806.6

31.8%

3,302.8

-0.4%

3,385

59.1%

Thu nhập khác

82.7

299.6%

100

-35.1%

115

-48.9%

78

-64.7%

-41.4

-120.2%

154

-69.7%

225.3

-2.8%

220.9

8.7%

Chi phí khác

-53

-199.9%

-41.8

65.4%

-82.3

65.9%

-20.7

89.3%

53

132.4%

-120.8

10.4%

-241.4

-48.3%

-193.5

-23.1%

Thu nhập khác, ròng

29.7

155.9%

58.2

75.2%

32.7

302.8%

57.3

109.3%

11.6

-72.2%

33.2

-91.1%

-16.1

-123.4%

27.4

-40.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

7,184.7

44.5%

10,762.2

180.3%

4,600.1

40%

4,628.3

35.6%

4,972.4

33.2%

3,839.8

17.7%

3,286.7

-2.9%

3,412.4

57%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

904.5

-32.2%

1,681.9

-228.3%

744.7

-48%

632.8

-47.9%

684.4

-63.2%

512.3

-23.3%

503.2

-41.2%

427.8

-99.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

144.3

715.1%

24.4

-209.3%

33

26.1%

16.7

-54.9%

23.5

-515.7%

22.3

-4.8%

26.1

144.2%

37.1

-8.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

760.2

-7.4%

1,706.3

-248.3%

711.8

-49.2%

616.1

-57.7%

707.9

-71.1%

490

-25%

477.1

-14.8%

390.7

-124.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

6,424.5

50.6%

9,055.9

170.3%

3,888.3

38.4%

4,012.3

32.8%

4,264.5

28.5%

3,349.8

16.8%

2,809.6

-5.4%

3,021.7

51.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

53.5

565.1%

61.9

1,021%

24.3

2,457%

23.9

1,977%

8

2,479%

5.5

492.6%

0.9

124.9%

-1.3

70.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

6,371

49.7%

8,994

168.9%

3,864.1

37.6%

3,988.3

31.9%

4,256.5

28.2%

3,344.3

16.5%

2,808.6

-5.5%

3,022.9

50.8%

EPS Quý

1,781

N/A

N/A

N/A

1,973

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính