24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HND
HND (UPCOM)

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng

9.10 -0.10 (-1.09%)

Hỏi M.AI
KL: 10,500 CP Cập nhật lúc 15:00:04 06/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
10,620
3,535
33.29
575.8
365.71
63.51
460.64
292.19
63.43
1
2,545
23.97
272.06
47.25
216.05
46.9
Luỹ kế
6,081
57.26
637.77
110.76
508.24
110.33
2025
4
10,950
2,061
18.82
278.85
-57.16
-20.5
223.08
-50.32
-22.56
3
2,041
18.64
-15.05
-5.4
-15.05
-6.75
2
2,972
27.14
268.59
96.32
241.7
108.35
1
2,657
24.27
184.64
66.21
166.09
74.45
Cả năm
9,731
88.87
381.03
136.64
342.43
153.5
2024
4
12,279
2,431
19.8
393.9
-171.98
-43.66
315.12
-163.06
-51.75
3
2,365
19.26
-9.15
-2.32
-9.15
-2.9
2
3,452
28.12
291.08
73.9
276.48
87.74
1
2,789
22.71
162.85
41.34
154.67
49.08
Cả năm
11,036
89.88
272.8
69.26
258.94
82.17
2023
4
13,298
2,621
19.71
565.67
-121.19
-21.42
452.54
-115.28
-25.48
3
2,884
21.69
201.55
35.63
191.54
42.33
2
3,366
25.32
348.79
61.66
331.29
73.21
1
2,571
19.34
10.7
1.89
10.15
2.24
Cả năm
11,443
86.05
464.86
82.18
441.47
97.55
2022
4
10,575
2,238
21.17
596.34
-7.2
-1.21
477.07
-7.55
-1.58
3
3,070
29.03
41.95
7.03
40.54
8.5
2
2,664
25.19
294.49
49.38
279.76
58.64
1
2,539
24.01
271.68
45.56
258.1
54.1
Cả năm
10,511
99.4
575.6
96.52
546.79
114.61
2021
4
8,979
2,218
24.7
210.39
273.82
130.15
168.32
259.9
154.41
3
2,195
24.45
6.47
3.08
6.15
3.65
2
2,624
29.22
197.55
93.89
188.23
111.83
1
1,990
22.16
-11.21
-5.33
-11.21
-6.66
Cả năm
9,027
100.53
479.66
227.98
455.43
270.58
2020
4
11,255
2,429
21.58
943
559.21
59.3
754.4
531.2
70.41
3
2,286
20.31
183.92
19.5
174.72
23.16
2
3,127
27.79
574.48
60.92
545.78
72.35
1
3,024
26.86
210.52
22.32
200.02
26.51
Cả năm
10,867
96.55
1,504
159.53
1,438
190.59
2019
4
10,191
3,221
31.61
359
625.8
174.32
287.2
595.8
207.45
3
2,326
22.82
99.76
27.79
92.76
32.3
2
3,313
32.51
435.12
121.2
415.12
144.54
1
2,442
23.96
104.55
29.12
99.55
34.66
Cả năm
11,301
110.89
1,242
346.02
1,203
418.95
Hiệu quả kinh doanh