24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HND
HND (UPCOM)

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng

8.80 -0.10 (-1.12%)

Hỏi M.AI
KL: 400 CP Cập nhật lúc 10:39:35 21/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
10,620
2,782
26.19
575.8
72.46
12.58
460.64
35.49
7.7
2
3,535
33.29
365.71
63.51
292.19
63.43
1
2,545
23.97
272.06
47.25
216.05
46.9
Luỹ kế
8,862
83.45
710.23
123.34
543.73
118.03
2025
4
10,950
2,061
18.82
278.85
-57.16
-20.5
223.08
-50.32
-22.56
3
2,041
18.64
-15.05
-5.4
-15.05
-6.75
2
2,972
27.14
268.59
96.32
241.7
108.35
1
2,657
24.27
184.64
66.21
166.09
74.45
Cả năm
9,731
88.87
381.03
136.64
342.43
153.5
2024
4
12,279
2,431
19.8
393.9
-171.98
-43.66
315.12
-163.06
-51.75
3
2,365
19.26
-9.15
-2.32
-9.15
-2.9
2
3,452
28.12
291.08
73.9
276.48
87.74
1
2,789
22.71
162.85
41.34
154.67
49.08
Cả năm
11,036
89.88
272.8
69.26
258.94
82.17
2023
4
13,298
2,621
19.71
565.67
-121.19
-21.42
452.54
-115.28
-25.48
3
2,884
21.69
201.55
35.63
191.54
42.33
2
3,366
25.32
348.79
61.66
331.29
73.21
1
2,571
19.34
10.7
1.89
10.15
2.24
Cả năm
11,443
86.05
464.86
82.18
441.47
97.55
2022
4
10,575
2,238
21.17
596.34
-7.2
-1.21
477.07
-7.55
-1.58
3
3,070
29.03
41.95
7.03
40.54
8.5
2
2,664
25.19
294.49
49.38
279.76
58.64
1
2,539
24.01
271.68
45.56
258.1
54.1
Cả năm
10,511
99.4
575.6
96.52
546.79
114.61
2021
4
8,979
2,218
24.7
210.39
273.82
130.15
168.32
259.9
154.41
3
2,195
24.45
6.47
3.08
6.15
3.65
2
2,624
29.22
197.55
93.89
188.23
111.83
1
1,990
22.16
-11.21
-5.33
-11.21
-6.66
Cả năm
9,027
100.53
479.66
227.98
455.43
270.58
2020
4
11,255
2,429
21.58
943
559.21
59.3
754.4
531.2
70.41
3
2,286
20.31
183.92
19.5
174.72
23.16
2
3,127
27.79
574.48
60.92
545.78
72.35
1
3,024
26.86
210.52
22.32
200.02
26.51
Cả năm
10,867
96.55
1,504
159.53
1,438
190.59
2019
4
10,191
3,221
31.61
359
625.8
174.32
287.2
595.8
207.45
3
2,326
22.82
99.76
27.79
92.76
32.3
2
3,313
32.51
435.12
121.2
415.12
144.54
1
2,442
23.96
104.55
29.12
99.55
34.66
Cả năm
11,301
110.89
1,242
346.02
1,203
418.95
Hiệu quả kinh doanh