24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HND
HND (UPCOM)

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng

8.80 -0.10 (-1.12%)

Hỏi M.AI
KL: 400 CP Cập nhật lúc 10:37:29 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

2,781.7

36.3%

3,535.5

19%

2,545.2

-4.2%

2,061.1

-15.2%

2,040.5

-13.7%

2,971.8

-13.9%

2,657.4

-4.7%

2,430.8

-7.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

2,781.7

36.3%

3,535.5

19%

2,545.2

-4.2%

2,061.1

-15.2%

2,040.5

-13.7%

2,971.8

-13.9%

2,657.4

-4.7%

2,430.8

-7.2%

Giá vốn hàng bán

2,587.6

-26.8%

3,148

-17.6%

2,286.7

6.7%

2,090.7

18.7%

2,041.5

13%

2,675.7

14.5%

2,450.3

5%

2,572.1

4.3%

Lợi nhuận gộp

194.1

19,402%

387.5

30.9%

258.5

24.8%

-29.6

79%

-1

-105.7%

296

-8.2%

207.1

-0.7%

-141.3

-115.6%

Thu nhập tài chính

7.6

162.3%

3.9

4,532%

8.2

6,163%

8.3

6,176%

2.9

4,509%

0.1

11.9%

0.1

-47.8%

0.1

-88.1%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1

90.6%

1.9

87.9%

0

99.9%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1

63.3%

1.9

70.8%

0

99.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

21.2

-26.4%

25.7

3.8%

21.4

-4.3%

38.5

-23.5%

16.8

29.5%

26.7

-25%

20.5

33%

31.2

31.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

180.4

1,308%

365.8

36.2%

245.3

32.7%

-59.9

65.3%

-14.9

-71.8%

268.5

-7.7%

184.8

13.7%

-172.4

-41.9%

Thu nhập khác

8

539%

1

0.5%

33.2

5,472%

3.5

152.1%

1.3

-1.1%

1

-23.3%

0.6

-33.3%

1.4

21%

Chi phí khác

-115.9

-8,324%

-1.1

-15.3%

-6.4

-704.5%

-0.8

22.8%

-1.4

20.3%

-0.9

12.4%

-0.8

-23.2%

-1

-13.5%

Thu nhập khác, ròng

-107.9

-87,154%

-0

-142.1%

26.8

13,569%

2.7

583.3%

-0.1

73.1%

0.1

-65.1%

-0.2

-180.4%

0.4

44.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

72.5

581.5%

365.7

36.2%

272.1

47.3%

-57.2

66.8%

-15

-64.5%

268.6

-7.7%

184.6

13.4%

-172

-41.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

37

N/A

73.5

-173.4%

56

-202%

6.8

-23.3%

N/A

N/A

26.9

-84.2%

18.5

-127%

8.9

51%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

37

N/A

73.5

-173.4%

56

-202%

6.8

-23.3%

N/A

N/A

26.9

-84.2%

18.5

-127%

8.9

51%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

35.5

335.8%

292.2

20.9%

216

30.1%

-50.3

69.1%

-15

-64.5%

241.7

-12.6%

166.1

7.4%

-163.1

-41.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

35.5

335.8%

292.2

20.9%

216

30.1%

-50.3

69.1%

-15

-64.5%

241.7

-12.6%

166.1

7.4%

-163.1

-41.4%

EPS Quý

71

336.7%

584

20.7%

432

30.1%

-100

69.3%

-30

-266.7%

484

-12.5%

332

7.4%

-326

-41.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính