Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.42 -0.01 (-0.12%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAX | 38,700 | |
| KL MUA chủ động | 6,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 29,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 3,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 8.42 | -0.01 -0.12% | 0.33 | 38,700 | 0 | 0 |
14/10 | 8.43 | -0.02 -0.24% | 0.07 | 7,900 | 0 | 0 |
13/10 | 8.45 | 0.05 +0.60% | 1.14 | 136,300 | 0 | 0 |
12/10 | 8.4 | -0.02 -0.24% | 0.45 | 54,000 | 0 | 0 |
09/10 | 8.42 | -0.08 -0.94% | 1.19 | 141,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)