24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HAX
HAX (HOSE)

Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh

8.42 -0.01 (-0.12%)

Hỏi M.AI
KL: 38,700 CP Cập nhật lúc 15:10:11 15/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,558.8

51.5%

1,097.5

14.5%

1,513.4

-16.7%

1,149.5

-25.1%

1,029.1

-8.3%

958.6

-7.6%

1,817.4

68.8%

1,535.6

37.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,558.8

51.5%

1,097.5

14.5%

1,513.4

-16.7%

1,149.5

-25.1%

1,029.1

-8.3%

958.6

-7.6%

1,817.4

68.8%

1,535.6

37.7%

Giá vốn hàng bán

1,468.5

-56.6%

1,024.1

-18.4%

1,403.1

16.1%

1,089.8

19.9%

937.9

8.6%

865

8.2%

1,671.3

-67.5%

1,361.4

-29.6%

Lợi nhuận gộp

90.3

-1%

73.4

-21.6%

110.4

-24.5%

59.7

-65.7%

91.2

-5.2%

93.6

-1.9%

146.1

84.6%

174.2

169.4%

Thu nhập tài chính

0.5

-2.9%

0.1

-79.2%

0.1

-40.7%

0.1

74.4%

0.5

108.6%

0.6

265.5%

0.2

376.3%

0.1

-83.5%

Chi phí tài chính

20.7

-84.3%

13.1

-117.2%

11

-42.4%

9.2

-83.4%

11.2

-126.9%

6

-18.2%

7.8

-66.4%

5

11.3%

Chi phí tiền lãi

20.7

-84.3%

13.1

-117.2%

11

-42.4%

9.2

-83.4%

11.2

-126.9%

6

-18.2%

7.8

-66.4%

5

11.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

72.4

-34.1%

57.5

-10.5%

56.3

15.2%

58.8

-5.9%

54

-9.8%

52

-40.4%

66.4

-53.2%

55.5

-100.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

47.4

-40.9%

35.2

-8.5%

34.7

-6.9%

36.4

-34.5%

33.7

-48.8%

32.4

-49.9%

32.4

-194%

27.1

6.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-49.8

-592%

-32.3

-963.7%

8.5

-78.6%

-44.5

-151.3%

-7.2

-136.6%

3.7

-88.3%

39.8

97%

86.7

2,785%

Thu nhập khác

81

226.8%

52.4

174.1%

33.6

-6.8%

20.4

-23.6%

24.8

178.5%

19.1

108.6%

36

354.8%

26.6

255.1%

Chi phí khác

-1.5

-3,086%

-0

66.5%

-2.1

-7,552%

-0

61.7%

-0

69.2%

-0.1

-94.2%

-0

82.9%

-0.1

76.6%

Thu nhập khác, ròng

79.5

221.2%

52.4

175.9%

31.5

-12.6%

20.3

-23.4%

24.7

182.9%

19

108.7%

36

363.9%

26.5

276.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

29.7

69.2%

20.1

-11.4%

40

-47.2%

-24.2

-121.4%

17.5

-38.3%

22.7

-44.5%

75.8

171.1%

113.2

1,026%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.6

-15.1%

4.9

21.1%

3.6

77.5%

1.3

94.2%

5.7

19.8%

6.2

41.3%

16.2

-117.4%

23

-1,233%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.1

25.4%

N/A

N/A

1.7

3,235%

0.2

N/A

1.5

-317.5%

0

-102.5%

0.1

-102.8%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

7.7

-6.5%

4.9

21.6%

1.9

88.2%

1.6

93.2%

7.3

-13%

6.2

32.1%

16.2

-197%

23

-1,237%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

21.9

113.4%

15.3

-7.5%

38.1

-36%

-25.8

-128.6%

10.3

-53.2%

16.5

-48%

59.5

164.8%

90.3

983.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

7.8

-46.9%

10.4

-8.3%

5

-80.5%

2.3

-91.8%

14.7

1.6%

11.4

19.4%

25.9

3,895%

28.7

3,699%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

14.1

418.3%

4.8

-5.7%

33

-1.9%

-28.1

-145.7%

-4.4

-159.2%

5.1

-76.9%

33.7

54.3%

61.6

712.1%

EPS Quý

132

414.3%

45

-6.3%

308

-1.6%

-285

-149.7%

-42

-207.7%

48

-79.8%

313

32.1%

573

582.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính