Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
48.20 -0.15 (-0.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAH | 859,600 | |
| KL MUA chủ động | 417,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 397,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 44,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 48.2 | -0.15 -0.31% | 41.11 | 859,600 | 0 | 0 |
14/10 | 48.35 | 0.7 +1.47% | 22.24 | 465,600 | 12.96 | 270,000 |
13/10 | 47.65 | -1.25 -2.56% | 66.36 | 1,384,900 | 0 | 0 |
12/10 | 48.9 | -1.4 -2.78% | 85.95 | 1,732,800 | 0 | 0 |
09/10 | 50.3 | -1.5 -2.90% | 65.32 | 1,283,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)