24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HAH
HAH (HOSE)

Công ty Cổ phần Vận tải và xếp dỡ Hải An

48.20 -0.15 (-0.31%)

Hỏi M.AI
KL: 859,600 CP Cập nhật lúc 15:10:11 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
5,140
1,534
29.84
1,563
578.8
37.04
1,250
372.1
29.77
1
1,265
24.61
435.82
27.89
300
24
Luỹ kế
2,799
54.45
1,015
64.93
672.1
53.77
2025
4
4,556
1,300
28.52
1,081
442.65
40.94
865
307.62
35.56
3
1,348
29.58
435.11
40.24
304.05
35.15
2
1,275
27.98
512.72
47.42
361.62
41.81
1
1,169
25.66
333.06
30.8
233.23
26.96
Cả năm
5,091
111.74
1,724
159.4
1,207
139.48
2024
4
3,326
1,211
36.4
362.5
418.12
115.34
290
280.19
96.62
3
1,129
33.93
321.37
88.65
199.25
68.71
2
948.79
28.53
172.49
47.58
111.82
38.56
1
704.1
21.17
65.31
18.02
59.24
20.43
Cả năm
3,992
120.03
977.29
269.6
650.5
224.31
2023
4
2,960
664.76
22.46
615
66.39
10.79
492
62.97
12.8
3
681.36
23.02
134.63
21.89
105.7
21.48
2
611.42
20.66
109.42
17.79
97.21
19.76
1
655.14
22.13
153.02
24.88
119.02
24.19
Cả năm
2,613
88.27
450.04
73.18
384.9
78.23
2022
4
2,388
845.37
35.4
687.5
231.73
33.71
550
171.49
31.18
3
778.57
32.6
334.24
48.62
218.14
39.66
2
929.22
38.91
396.32
57.65
239.69
43.58
1
652.45
27.32
320.32
46.59
199.94
36.35
Cả năm
3,206
134.24
1,272
185.08
821.94
149.44
2021
4
1,661
671.42
40.42
197.25
323.93
164.22
157.8
203.49
128.95
3
475.6
28.63
120.27
60.97
92.88
58.86
2
449.27
27.05
116.4
59.01
82.34
52.18
1
359.01
21.61
101.72
51.57
66.8
42.33
Cả năm
1,955
117.71
662.32
335.78
445.51
282.33
2020
4
1,219
361.72
29.67
106.37
63.69
59.88
85.09
49.59
58.27
3
288.32
23.65
24.56
23.09
23.1
27.14
2
261.94
21.49
45.9
43.15
35.88
42.16
1
279.68
22.94
36.01
33.86
29.74
34.95
Cả năm
1,192
97.75
170.16
159.98
138.3
162.53
2019
4
1,224
301.63
24.65
156.25
36.77
23.53
125
31.59
25.27
3
286.37
23.4
29.35
18.78
23.88
19.1
2
289.3
23.64
49.71
31.81
34.66
27.73
1
235.21
19.22
40.22
25.74
31.2
24.96
Cả năm
1,109
90.62
156.1
99.91
121.23
96.98
Hiệu quả kinh doanh