24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GMD
GMD (HOSE)

Công ty Cổ phần Gemadept

53.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 950,800 CP Cập nhật lúc 15:10:10 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
6,500
1,762
27.1
2,800
1,551
55.39
2,240
1,124
50.19
1
1,452
22.34
716.43
25.59
534.24
23.85
Luỹ kế
3,214
49.44
2,267
80.98
1,658
74.04
2025
4
4,950
1,614
32.61
2,000
734
36.7
1,600
513.44
32.09
3
1,561
31.53
511.47
25.57
315.21
19.7
2
1,494
30.18
677.46
33.87
445.26
27.83
1
1,277
25.8
583.09
29.15
402.98
25.19
Cả năm
5,946
120.11
2,506
125.3
1,677
104.81
2024
4
4,000
1,411
35.29
1,686
370.21
21.96
1,349
230.66
17.1
3
1,264
31.6
500.65
29.69
335.05
24.84
2
1,151
28.77
519.77
30.83
330.36
24.49
1
1,006
25.14
707.96
41.99
559.42
41.48
Cả năm
4,832
120.8
2,099
124.47
1,455
107.91
2023
4
3,920
1,034
26.37
1,136
253.34
22.3
908.8
114.84
12.64
3
997.92
25.46
397.79
35.02
254.14
27.96
2
912.17
23.27
2,184
192.27
1,650
181.6
1
901.97
23.01
308.38
27.15
202.17
22.25
Cả năm
3,846
98.11
3,147
277.07
2,251
247.64
2022
4
3,206
1,066
33.25
806
251.41
31.19
644.8
188.76
29.27
3
991.94
30.94
336.5
41.75
243.88
37.82
2
977.93
30.5
370.12
45.92
288.66
44.77
1
879.86
27.44
350.24
43.45
273.73
42.45
Cả năm
3,898
121.59
1,308
162.34
993.92
154.14
2021
4
2,800
1,038
37.07
700
231.28
33.04
560
189.64
33.86
3
728.71
26.03
186.55
26.65
126.45
22.58
2
751.66
26.85
196.23
28.03
141.56
25.28
1
687.47
24.55
192.02
27.43
147.1
26.27
Cả năm
3,206
114.51
806.21
115.17
612.18
109.32
2020
4
2,150
703.02
32.7
500
84.7
16.94
400
51.57
12.89
3
691.78
32.18
145.63
29.13
96.8
24.2
2
608
28.28
141.2
28.24
103.53
25.88
1
601.01
27.95
140.87
28.17
113.76
28.44
Cả năm
2,606
121.19
512.56
102.51
370.93
92.73
2019
4
2,800
644.97
23.03
695
92.75
13.34
556
64.35
11.57
3
697.72
24.92
212.41
30.56
162.02
29.14
2
668.24
23.87
236.89
34.08
169.36
30.46
1
628.99
22.46
161.1
23.18
119.6
21.51
Cả năm
2,641
94.31
704.61
101.38
514.86
92.6
Hiệu quả kinh doanh