24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GMD
GMD (HOSE)

Công ty Cổ phần Gemadept

53.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 950,800 CP Cập nhật lúc 15:10:10 15/10

Tổng hợp trong phiên GMD

Giá trần 56.70
Giá TC 53.00
Giá sàn 49.30
NN mua 92,076
Cao nhất 53.10
Trung bình 52.79
Thấp nhất 52.10
NN bán 381,347
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
21,500 52.9
53 250,000
5,400 52.8
53.1 5,200
5,000 52.7
53.2 1,400
31,900
256,600

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

1,761.6

1,452.4

1,614.4

1,560.5

1,493.7

1,276.9

1,411.5

1,264.1

Giá vốn hàng bán

837.2

815.9

848.8

894.3

771.8

715.3

808.7

682.8

Lợi nhuận gộp

924.3

636.5

765.6

666.2

722

561.6

602.7

581.3

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

49.4

43.8

47.4

42.7

43.1

44

44.6

46

Lợi nhuận tài chính

645.1

17.8

70.7

-25.4

8.6

0.6

13.5

-45

Chi phí bán hàng

201.7

105.9

193.9

120.7

82

86.2

54.1

73.5

Lợi nhuận khác

336.9

311.7

221.3

189.7

119.4

232.5

21.6

146.4

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,550.9

716.4

734

511.5

677.5

583.1

370.2

500.7

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,288.4

650.2

660

432.4

604.1

527.7

374.1

448.4

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

73

44.8

40.9

27.7

38.8

41.3

25.2

35.5

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 4,173
P/E 4QGN 13.27
EPS 4 quý gần nhất 3,993
KLGD 10 phiên 1,492,849
EPS pha loãng 3,993
ROE 4QGN 19.34
ROA 4QGN 12.74
Giá trị sổ sách 21,112
P/B 2.51
Beta 0.91
EV/EBIT 20.62
EV/EBITDA 16.46
Vốn hóa (tỷ) 34,415 (+0)
Slg niêm yết 432,892,509
Slg lưu hành 649,338,763
Giá cao nhất 52T 55
Slg TDCN 616,871,824
Giá thấp nhất 52T 37.19
Tỷ lệ free-float (%) 95
Room NN 212,117,329
% NN sở hữu 38.98
Room NN còn lại 43,360,135

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức GMD

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Gemadept
Công ty Gemadept, tiền thân là một doanh nghiệp nhà nước, thành lập năm 1990. Cùng với chính sách đổi mới kinh tế của Chính phủ, năm 1993, Gemadept trở thành một trong ba công ty đầu tiên được cổ phần hóa và được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam từ năm 2002.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.