24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GMD
GMD (HOSE)

Công ty Cổ phần Gemadept

54.00 +1.00 (+1.89%)

Hỏi M.AI
KL: 1,763,400 CP Cập nhật lúc 15:10:10 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,761.6

17.9%

1,452.4

13.7%

1,614.4

14.4%

1,560.5

23.4%

1,493.7

29.8%

1,276.9

27%

1,411.5

36.5%

1,264.1

26.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,761.6

17.9%

1,452.4

13.7%

1,614.4

14.4%

1,560.5

23.4%

1,493.7

29.8%

1,276.9

27%

1,411.5

36.5%

1,264.1

26.7%

Giá vốn hàng bán

837.2

-8.5%

815.9

-14.1%

848.8

-5%

894.3

-31%

771.8

-20.5%

715.3

-26.7%

808.7

-33%

682.8

-28.1%

Lợi nhuận gộp

924.3

28%

636.5

13.3%

765.6

27%

666.2

14.6%

722

41.4%

561.6

27.4%

602.7

41.6%

581.3

25.1%

Thu nhập tài chính

689.6

1,006%

60.1

106%

86.2

128.4%

49.5

968.2%

62.3

108.3%

29.2

-91.8%

37.8

55.9%

4.6

-85.9%

Chi phí tài chính

44.1

-86.4%

42.3

-48%

15.6

198.3%

74.8

-50.7%

23.6

48.4%

28.6

26.7%

15.8

36.9%

49.7

2.8%

Chi phí tiền lãi

40.5

-80.6%

40.9

-49.4%

34.4

-4.3%

23.8

30.7%

22.4

38.3%

27.4

23.7%

32.9

12.9%

34.4

17.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

383

57.7%

311.5

37.2%

389.2

19.3%

297

33.9%

242.9

32.5%

227.1

131.9%

326.3

134.3%

221.8

324.6%

Chi phí bán hàng

201.7

-145.9%

105.9

-22.8%

193.9

-258.1%

120.7

-64.1%

82

-6%

86.2

-104.5%

54.1

-89.6%

73.5

-410.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

154.1

-27.8%

143.7

-14.6%

160.7

27.6%

198.4

-82.8%

120.6

12%

125.4

-16.9%

222

10.3%

108.5

-24.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,597

99.4%

716.3

24%

901.9

33.6%

618.8

7.4%

801

72.8%

577.7

-18%

674.8

134.3%

576.1

45.1%

Thu nhập khác

15.4

224.6%

3.3

-44.2%

18.1

-85.4%

15.9

181%

4.7

-96.3%

5.9

31.6%

123.9

432.1%

5.6

-25.7%

Chi phí khác

-61.4

52.1%

-3.1

-484.8%

-186

56.6%

-123.2

-52%

-128.3

-78.3%

-0.5

23.9%

-428.5

-639.1%

-81

-1,105%

Thu nhập khác, ròng

-46.1

62.7%

0.2

-96.8%

-167.9

44.9%

-107.4

-42.4%

-123.5

-319.6%

5.4

41.9%

-304.6

-778.1%

-75.4

-8,778%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,550.9

128.9%

716.4

22.9%

734

98.3%

511.5

2.2%

677.5

30.3%

583.1

-17.6%

370.2

46.1%

500.7

25.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

265.3

-148.6%

72.6

-18.3%

75

-60.1%

86

-48.9%

106.7

-47.1%

61.4

-3.1%

46.9

27.9%

57.8

10.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2.7

-91.8%

6.4

7.7%

1

-98%

7

27.1%

33.4

1,667%

6

-21.2%

50.8

1,468%

5.5

7.3%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

262.6

-258%

66.2

-19.4%

74

-1,991%

79

-51.2%

73.3

1.8%

55.4

-6.6%

3.9

106.3%

52.3

11.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,288.4

113.3%

650.2

23.2%

660

76.4%

432.4

-3.6%

604.1

35.7%

527.7

-19.6%

374.1

95.3%

448.4

32.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

164.2

3.4%

116

-7%

146.5

2.1%

117.2

3.4%

158.9

38.5%

124.7

29.1%

143.5

87%

113.3

34.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,124.2

152.5%

534.2

32.6%

513.4

122.6%

315.2

-5.9%

445.3

34.8%

403

-28%

230.7

100.9%

335

31.8%

EPS Quý

2,539

158.6%

1,152

30.3%

1,110

104.8%

690

-30.6%

982

1.2%

884

-50.1%

542

56.2%

994

34.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính