Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.90 +0.20 (+1.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GDA | 66,800 | |
| KL MUA chủ động | 51,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 14,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 11.9 | 0.2 +1.71% | 0.8 | 66,800 | 0 | 0 |
14/10 | 11.8 | 0.3 +2.61% | 0.8 | 68,600 | 0 | 0 |
13/10 | 11.5 | -0.1 -0.86% | 0.23 | 19,700 | 0 | 0 |
12/10 | 11.7 | 0.1 +0.86% | 0.68 | 58,900 | 0 | 0 |
09/10 | 11.5 | -0.4 -3.36% | 0.51 | 43,500 | 0.41 | 40,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)