24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GDA
GDA (UPCOM)

Công ty cổ phần Tôn Đông Á

11.90 +0.20 (+1.71%)

Hỏi M.AI
KL: 66,800 CP Cập nhật lúc 15:00:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

3,068.1

-28%

3,589.5

-9.8%

3,408.9

-12.5%

3,687.2

-28.6%

4,261

-28.9%

3,978.1

-3%

3,896.3

-15.9%

5,165.9

26.1%

Các khoản giảm trừ

2.4

41.5%

0.5

69.2%

12.4

-49.7%

6.9

-105.7%

4.1

-6%

1.5

50.5%

8.3

18.2%

3.3

68.7%

Doanh thu thuần

3,065.7

-28%

3,589

-9.8%

3,396.6

-12.6%

3,680.3

-28.7%

4,256.9

-28.9%

3,976.6

-3%

3,888.1

-15.8%

5,162.6

26.3%

Giá vốn hàng bán

2,789.8

28.8%

3,429.1

7.2%

3,214.2

13.2%

3,483.1

27.3%

3,919.4

28%

3,694.1

1.6%

3,704.4

14.1%

4,788.8

-23.5%

Lợi nhuận gộp

275.9

-18.3%

159.9

-43.4%

182.3

-0.7%

197.2

-47.2%

337.5

-38.1%

282.5

-18.5%

183.7

-40.5%

373.8

77.3%

Thu nhập tài chính

83.2

-17.2%

65

2.9%

68.8

-50.3%

87.5

1.3%

100.5

-23%

63.1

-21.7%

138.3

134.8%

86.5

-11.4%

Chi phí tài chính

111.8

11.1%

80.1

0.7%

76.7

17.3%

83.7

9.5%

125.7

-18.2%

80.7

-30.2%

92.7

-10.3%

92.5

-10.3%

Chi phí tiền lãi

109

-41.6%

73.7

-22.5%

72.3

-2.2%

65.1

-23.2%

77

-15.2%

60.2

-15.1%

70.7

-24.8%

52.8

15.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

101.2

42.2%

50.8

69%

75.8

60.4%

66.8

76.2%

175.2

46.9%

164

27.2%

191.5

14.7%

280.6

-81%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

31

-2.2%

25.2

-18.4%

34.6

17.4%

30

-33.1%

30.4

-17.2%

21.3

-0.6%

41.9

-26.5%

22.5

-481.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

115.1

7.8%

68.7

-13.7%

64

1,648%

104.3

61.3%

106.7

-50%

79.6

-33.1%

-4.1

-116%

64.7

-14.4%

Thu nhập khác

1.9

-12%

1.4

-50.6%

5.4

-82.4%

2.5

-20%

2.1

-30.6%

2.9

56.9%

30.7

1,797%

3.1

5.2%

Chi phí khác

-0.5

43%

-2.9

-220.9%

-9.7

-1,400%

-0.3

58.2%

-0.8

55.5%

-0.9

-63.3%

-0.6

81.5%

-0.6

89.9%

Thu nhập khác, ròng

1.4

6.5%

-1.5

-173.4%

-4.3

-114.2%

2.2

-10.2%

1.3

4.3%

2

54.2%

30.1

1,709%

2.5

174.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

116.5

7.8%

67.3

-17.6%

59.7

130.4%

106.5

58.6%

108.1

-49.7%

81.6

-32.1%

25.9

8.4%

67.2

-6.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

46.4

-415.7%

2.3

3.5%

15.9

27.1%

20.4

-700.5%

9

84%

2.4

94.9%

21.9

-95%

3.4

-30.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

21.4

287.8%

14.3

13.5%

7.2

-141.9%

1.1

93.4%

11.4

-188.6%

16.5

-175.9%

17.2

146.9%

16.8

3.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

25

-22.4%

16.6

12.3%

23.2

-402.4%

21.5

-59.8%

20.4

53%

18.9

23.7%

4.6

-9.1%

13.5

-7.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

91.6

4.4%

50.7

-19.2%

36.6

71.5%

85

58.3%

87.7

-48.8%

62.7

-34.3%

21.3

8.3%

53.7

-10%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-1

-44,209%

-1.6

N/A

0.1

2,042%

-0

44.1%

-0

97.2%

-0

-4,519%

-0

-454%

-0

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

92.5

5.5%

52.3

-16.6%

36.5

71.1%

85

58.3%

87.7

-48.9%

62.7

-34.3%

21.3

8.3%

53.7

-10%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính