24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
FTS
FTS (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT

18.50 +0.50 (+2.78%)

Hỏi M.AI
KL: 545,900 CP Cập nhật lúc 11:30:08 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

309.5

29.4%

378.4

21.3%

370.2

16.2%

284.4

26.6%

239.1

-21.6%

312.1

4.3%

318.7

75.5%

224.6

-30.9%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

25.1

-48.9%

36.8

-2%

47.8

16.8%

81.1

43.4%

49.1

-36.7%

37.5

-50.2%

41

-40.7%

56.6

-43%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

0.6

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

2.3

-31.9%

3.4

27.9%

3.1

-3.5%

4.5

19.2%

3.3

-10.4%

2.7

5.5%

3.2

77%

3.8

188.5%

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

4.1

-1.9%

5.2

68.3%

6.7

106.5%

5.3

67%

4.2

30.5%

3.1

4.5%

3.2

11.5%

3.2

10.3%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

0.6

1,204%

0.6

695%

0.4

870.1%

0

-38.4%

0

-33.4%

0.1

-12.1%

0

-67.5%

0.1

-4.1%

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

309.5

29.4%

378.4

21.3%

370.2

16.2%

284.4

26.6%

239.1

-21.6%

312.1

4.3%

318.7

75.5%

224.6

-30.9%

Chi phí hoạt động kinh doanh

186.4

-36.2%

176.8

-45%

183.8

-60.1%

177.4

-75.1%

136.9

-39%

122

-34.1%

114.8

-19.6%

101.3

-7.5%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

123

20.4%

201.6

6%

186.4

-8.6%

107

-13.2%

102.2

-50.6%

190.1

-8.7%

203.9

138.2%

123.3

-46.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

19.3

4.3%

19.8

-4.4%

24.9

9.7%

21.5

4.8%

20.2

-0%

18.9

2.7%

27.6

-10.4%

22.6

-5.2%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

105.3

24.8%

184

6.6%

164.3

-7.9%

88

-14.4%

84.4

-55.4%

172.7

-9.5%

178.4

180.8%

102.9

-51.3%

Thu nhập khác

14

-5.5%

17.8

60.5%

18.2

20.9%

25.8

79.6%

14.8

-9.6%

11.1

-9.6%

15

7.1%

14.4

-1.5%

Chi phí khác

-13.7

5.6%

-17.4

-62.9%

-18.2

-26.5%

-25.2

-80.5%

-14.6

8.3%

-10.7

10.2%

-14.4

-2.8%

-14

1.6%

Lợi nhuận khác

0.3

2.6%

0.4

-0.9%

0

-98.4%

0.6

45.2%

0.3

-47.2%

0.4

9%

0.7

811.4%

0.4

3.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

105.6

24.7%

184.4

6.6%

164.3

-8.2%

88.6

-14.2%

84.7

-55.3%

173.1

-9.5%

179.1

181.5%

103.2

-51.1%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

27.6

-14.5%

24.5

-21.9%

36.2

-85.4%

33.5

-48.4%

24.1

17.3%

20.1

18.3%

19.6

9.4%

22.6

18.5%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

78

28.8%

159.9

4.5%

128.1

-19.7%

55.1

-31.7%

60.6

-62.2%

153

-8.2%

159.5

279.5%

80.7

-56.1%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

78

28.8%

159.9

4.5%

128.1

-19.7%

55.1

-31.7%

60.6

-62.2%

153

-8.2%

159.5

279.5%

80.7

-56.1%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính