Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.65 +1.05 (+5.65%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FTS | 1,382,000 | |
| KL MUA chủ động | 899,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 481,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 19.65 | 1.05 +5.65% | 26.74 | 1,382,000 | 0 | 0 |
03/11 | 18.6 | 0.35 +1.92% | 12.96 | 699,200 | 0 | 0 |
02/11 | 18.25 | 0.35 +1.96% | 22.86 | 1,274,600 | 0 | 0 |
30/10 | 17.9 | -0.95 -5.04% | 16.44 | 883,000 | 0 | 0 |
29/10 | 18.85 | -0.15 -0.79% | 11.63 | 609,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)