Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.50 +0.50 (+2.78%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FTS | 545,900 | |
| KL MUA chủ động | 303,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 239,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 3,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 18.5 | 0.5 +2.78% | 9.93 | 545,900 | 0 | 0 |
14/10 | 18 | 0.65 +3.75% | 11.24 | 639,100 | 0 | 0 |
13/10 | 17.35 | -0.3 -1.70% | 6.02 | 343,300 | 0 | 0 |
12/10 | 17.65 | -0.05 -0.28% | 6.09 | 342,600 | 0 | 0 |
09/10 | 17.7 | 0.1 +0.57% | 18.9 | 1,066,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)