24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
FTS
FTS (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT

18.50 +0.50 (+2.78%)

Hỏi M.AI
KL: 545,900 CP Cập nhật lúc 11:30:08 15/10

Tổng hợp trong phiên FTS

Giá trần 19.25
Giá TC 18.00
Giá sàn 16.75
NN mua 39,100
Cao nhất 18.50
Trung bình 18.19
Thấp nhất 17.75
NN bán 103,887
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
10,200 18.5
18.55 900
28,200 18.45
18.6 5,300
31,100 18.4
18.65 3,600
69,500
9,800

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

309.5

378.4

370.2

284.4

239.1

312.1

318.7

224.6

Chi phí hoạt động kinh doanh

186.4

176.8

183.8

177.4

136.9

122

114.8

101.3

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

123

201.6

186.4

107

102.2

190.1

203.9

123.3

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

39.8

53.3

50.3

37.6

42.8

60.9

64

54.9

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

105.3

184

164.3

88

84.4

172.7

178.4

102.9

Lợi nhuận khác

0.3

0.4

0

0.6

0.3

0.4

0.7

0.4

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

105.6

184.4

164.3

88.6

84.7

173.1

179.1

103.2

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

78

159.9

128.1

55.1

60.6

153

159.5

80.7

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

25.2

42.3

34.6

19.4

25.3

49

50.1

35.9

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 1,161
P/E 4QGN 16.28
EPS 4 quý gần nhất 1,106
KLGD 10 phiên 620,662
EPS pha loãng 1,106
ROE 4QGN 9.53
ROA 4QGN 3.05
Giá trị sổ sách 11,641
P/B 1.55
Beta 0.85
EV/EBIT 34.15
EV/EBITDA 33.12
Vốn hóa (tỷ) 7,047 (+191)
Slg niêm yết 381,145,750
Slg lưu hành 380,915,795
Giá cao nhất 52T 32.02
Slg TDCN 152,366,318
Giá thấp nhất 52T 17.35
Tỷ lệ free-float (%) 40
Room NN 381,145,750
% NN sở hữu 24.7
Room NN còn lại 286,994,957

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức FTS

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT
CTCP Chứng khoán FPT (tên viết tắt: FPTS) là thành viên của Tập đoàn FPT, được cấp phép thành lập và hoạt động theo Giấy phép của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp ngày 13/7/2007. Ngành nghề kinh doanh chính: Môi giới chứng khoán; Hoạt động tự doanh chứng khoán; Tư vấn đầu tư chứng khoán; Bảo lãnh phát hành chứng khoán; Lưu ký và quản lý cổ đông...
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.