24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
FPT
FPT (HOSE)

Công ty Cổ phần FPT

56.50 +0.20 (+0.36%)

Hỏi M.AI
KL: 6,667,200 CP Cập nhật lúc 14:30:06 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

13,810.3

-17.1%

12,485.8

-22.3%

20,258.9

14.8%

17,225.5

7.8%

16,658.3

9.3%

16,065

14%

17,651.1

20.1%

15,972.4

16.1%

Các khoản giảm trừ

21.8

35%

5.8

14.6%

33.4

22.7%

21

69.8%

33.6

-4,949%

6.8

-1,753%

43.2

-701.8%

69.6

-79,955%

Doanh thu thuần

13,788.5

-17.1%

12,480

-22.3%

20,225.5

14.9%

17,204.5

8.2%

16,624.7

9.1%

16,058.1

13.9%

17,607.8

19.9%

15,902.8

15.6%

Giá vốn hàng bán

9,508.8

10.3%

8,235.1

15.6%

13,171.3

-17.3%

10,685.7

-9.7%

10,603.7

-10.5%

9,756.8

-13.7%

11,230.2

-24%

9,743.9

-17.9%

Lợi nhuận gộp

4,279.7

-28.9%

4,244.9

-32.6%

7,054.2

10.6%

6,518.9

5.8%

6,021

6.5%

6,301.3

14.3%

6,377.6

13.2%

6,159

12.1%

Thu nhập tài chính

582.7

-52.9%

415.9

-27.5%

553.7

-5%

613.1

87.7%

1,237

117.3%

573.3

25.4%

582.7

12%

326.7

-36.7%

Chi phí tài chính

301.6

43.3%

367.2

-17.9%

476.7

42.7%

352.6

-14.4%

531.4

-57.3%

311.3

6.8%

831.4

-57.6%

308.2

24.2%

Chi phí tiền lãi

212.6

1.9%

179.5

-17.8%

207

-53.5%

233.6

-81.3%

216.8

-44.4%

152.4

-10.6%

134.9

34.7%

128.8

51.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

756.6

609%

666.8

387.7%

283.7

142.7%

130.8

-8.2%

106.7

82.1%

136.7

83.6%

116.9

101%

142.6

257.4%

Chi phí bán hàng

1,149.1

35.8%

1,002.3

45.2%

2,045.2

-28.2%

1,916.6

-22.6%

1,790.3

-12.7%

1,828.8

-33.6%

1,594.9

-21.2%

1,563.9

-9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1,282.7

33%

1,210.3

35.5%

1,892.4

-9.4%

1,647.3

8.9%

1,913.7

-11.7%

1,877.4

-3%

1,730

12.6%

1,808

-1.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

2,885.7

-7.8%

2,747.8

-8.2%

3,477.3

19.1%

3,346.4

13.5%

3,129.4

18.5%

2,993.8

19%

2,920.9

22.4%

2,948.2

20.9%

Thu nhập khác

28.2

-1.9%

61.7

57.3%

40.1

-41.5%

34.8

0.5%

28.8

4.5%

39.2

-12.4%

68.5

6.1%

34.7

-26%

Chi phí khác

-3.5

79.5%

-5.6

33.1%

-19

38.5%

-6.5

91.3%

-17.1

-1,805%

-8.4

68.7%

-30.9

-91.4%

-74.3

-32.5%

Thu nhập khác, ròng

24.7

112.3%

56.1

81.8%

21.1

-43.9%

28.4

171.6%

11.6

-59.2%

30.9

70.9%

37.6

-22.3%

-39.6

-330%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

2,910.4

-7.3%

2,803.8

-7.3%

3,498.4

18.3%

3,374.7

16%

3,141

17.7%

3,024.7

19.4%

2,958.5

21.5%

2,908.6

19.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

268.6

42.1%

454.7

-20.5%

488

8.1%

589.6

-33.6%

464

17.3%

377.3

3.2%

530.7

-24.9%

441.2

-28%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

71.4

-213%

127.6

346.1%

22.3

-130.5%

116.4

938.8%

63.2

-64.9%

51.8

-415.4%

73

77.6%

11.2

229%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

340.1

15.2%

327.1

23.8%

510.3

-11.5%

473.2

-10%

400.8

-5.1%

429.1

-14.9%

457.6

-19.2%

430

-21.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2,570.3

-6.2%

2,476.8

-4.6%

2,988.1

19.5%

2,901.5

17.1%

2,740.3

19.8%

2,595.6

20.1%

2,500.8

21.9%

2,478.6

19.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

2.8

-99.4%

-10.6

-102.5%

485.4

19.5%

466.7

19.8%

482.8

17%

421.3

16.3%

406.1

25.8%

389.7

15.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

2,567.6

13.7%

2,487.4

14.4%

2,502.7

19.5%

2,434.8

16.6%

2,257.5

20.4%

2,174.3

20.9%

2,094.7

21.2%

2,088.9

20.1%

EPS Quý

1,507

32.8%

1,460

-1.2%

1,168

236.6%

1,036

-27.6%

1,135

3.3%

1,478

20.1%

347

-62.5%

1,430

4.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính