Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.96 +0.11 (+2.27%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DXS | 1,188,900 | |
| KL MUA chủ động | 639,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 544,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 5,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:33:33 | DXS | 4.52 | 1 | 4,520 | 63,280 |
13:08:08 | DXS | 4.52 | 1 | 4,520 | 58,760 |
13:00:22 | DXS | 4.52 | 1 | 4,520 | 54,240 |
13:00:11 | DXS | 4.52 | 1 | 4,520 | 49,720 |
13:00:11 | DXS | 4.52 | 1 | 4,520 | 45,200 |
10:55:10 | DXS | 4.52 | 1 | 4,520 | 40,680 |
10:52:07 | DXS | 4.52 | 1 | 4,520 | 36,160 |
10:42:53 | DXS | 4.52 | 1 | 4,520 | 31,640 |
10:38:32 | DXS | 4.52 | 1 | 4,520 | 27,120 |
10:13:20 | DXS | 4.52 | 1 | 4,520 | 22,600 |
09:47:03 | DXS | 4.52 | 1 | 4,520 | 18,080 |
09:38:17 | DXS | 4.52 | 1 | 4,520 | 13,560 |
09:17:02 | DXS | 4.52 | 1 | 4,520 | 9,040 |
09:15:56 | DXS | 4.52 | 1 | 4,520 | 4,520 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 4.96 | 0.11 +2.27% | 5.86 | 1,188,900 | 0 | 14 |
14/10 | 4.85 | -0.03 -0.61% | 4.89 | 1,011,100 | 0 | 5 |
13/10 | 4.88 | -0.08 -1.61% | 5.5 | 1,111,900 | 0 | 7 |
12/10 | 4.96 | 0.04 +0.81% | 7.11 | 1,424,400 | 0 | 10 |
09/10 | 4.92 | 0.06 +1.23% | 6.99 | 1,434,900 | 10.47 | 2,317,019 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)