24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DXS
DXS (HOSE)

Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh

4.92 +0.07 (+1.44%)

Hỏi M.AI
KL: 1,302,800 CP Cập nhật lúc 15:10:07 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

626.7

-35.1%

1,415.7

176.3%

1,597.6

101.9%

864.1

48.5%

965.1

37.4%

512.5

-4.1%

791.4

65.7%

581.7

6.3%

Các khoản giảm trừ

0

N/A

0

N/A

0.5

99.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

171.9

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

626.7

-35.1%

1,415.7

176.3%

1,597.1

157.8%

864.1

48.5%

965.1

37.4%

512.5

-4.1%

619.5

29.8%

581.7

14.1%

Giá vốn hàng bán

380.2

2.2%

763

-169.7%

1,013

-342.2%

412.8

-31.5%

388.6

5.5%

282.9

7.5%

229.1

21.9%

314

-9.9%

Lợi nhuận gộp

246.4

-57.3%

652.7

184.3%

584.1

49.6%

451.3

68.6%

576.4

97.9%

229.6

0.5%

390.5

111.9%

267.7

19.5%

Thu nhập tài chính

9.5

36.9%

5.8

31.2%

23.8

51.9%

3.6

-48.9%

7

33.7%

4.4

26.4%

15.7

-30.1%

7

32.7%

Chi phí tài chính

28.5

-28.1%

52

-138.3%

36

-35.4%

23.6

-9.5%

22.2

14.1%

21.8

23.6%

26.6

4.2%

21.6

33.7%

Chi phí tiền lãi

26.7

-24.6%

36.2

-65.8%

29.4

-16.9%

23.5

-18.2%

21.4

13.9%

21.8

21.7%

25.2

5.1%

19.9

35.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-1.9

-1,526%

0.3

484.4%

1.3

107.8%

-0.4

93%

0.1

100.8%

-0.1

85.6%

-16.7

81.7%

-5.6

25.4%

Chi phí bán hàng

165.2

7.4%

196.5

-104.4%

290

-113.4%

203.3

-88%

178.5

-46.3%

96.2

-24.2%

135.9

-54.5%

108.1

-16.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

124.8

-163%

86.5

-49.3%

234.2

-73%

82.9

-40.6%

47.5

-11.8%

58

-9.1%

135.4

-63.8%

58.9

-7.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-64.4

-119.2%

323.7

458.8%

48.9

-46.5%

144.8

79.8%

335.4

270.7%

57.9

-19.8%

91.5

210.4%

80.5

93.1%

Thu nhập khác

27.4

-41.6%

2.2

44.3%

34.1

61.6%

3.1

18.8%

46.9

201.3%

1.5

-14.3%

21.1

54.2%

2.6

-38.4%

Chi phí khác

-4.8

-7.2%

-1.2

56.1%

-22.7

-99%

-3.5

61.5%

-4.5

60.3%

-2.7

-7.1%

-11.4

-15.1%

-9.1

-612.6%

Thu nhập khác, ròng

22.5

-46.8%

1

183.7%

11.4

17.7%

-0.4

93.7%

42.3

915.7%

-1.2

-56.9%

9.7

156.6%

-6.5

-320.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-41.9

-111.1%

324.7

472.1%

60.3

-40.4%

144.3

95.1%

377.7

299.1%

56.8

-20.6%

101.2

228%

74

65.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2

103.2%

66.7

-306.2%

23.6

22.2%

38.8

-92.5%

64.1

-283.3%

16.4

5.7%

30.3

-22,201%

20.1

-24.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

5.5

-304.8%

32.6

1,016%

3.5

162.1%

6.9

-600.1%

2.7

274.3%

2.9

656.7%

5.6

87.7%

1

68.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.5

94.3%

34.1

-152.7%

20.1

44.1%

45.7

-116.3%

61.4

-236.3%

13.5

24.7%

35.9

21.1%

21.1

-9.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-45.4

-114.3%

290.6

571.7%

40.2

-38.3%

98.6

86.6%

316.3

314.1%

43.3

-19.3%

65.3

152.4%

52.9

108.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-8.7

-108.7%

101.4

3,069%

37.6

30.6%

21

17.3%

100.1

161.2%

3.2

-85.7%

28.8

370%

17.9

-18.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-36.7

-117%

189.1

372.2%

2.6

-92.8%

77.6

122.1%

216.1

468.2%

40.1

28.3%

36.5

132%

34.9

920.3%

EPS Quý

-72

-120%

327

373.9%

5

-90.9%

134

119.7%

360

480.6%

69

27.8%

55

127.8%

61

662.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính