Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
89.20 +0.10 (+0.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHG | 5,500 | |
| KL MUA chủ động | 400 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 89.2 | 0.1 +0.11% | 0.49 | 5,500 | 0 | 0 |
14/10 | 89.1 | 0.1 +0.11% | 0.3 | 3,400 | 0 | 0 |
13/10 | 89 | -0.2 -0.22% | 1.09 | 12,200 | 0 | 0 |
12/10 | 89.2 | 0 0.00% | 0.47 | 5,300 | 0 | 0 |
09/10 | 89.2 | -0.3 -0.34% | 1.28 | 14,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)