24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DHG
DHG (HOSE)

Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang

89.20 +0.10 (+0.11%)

Hỏi M.AI
KL: 5,500 CP Cập nhật lúc 15:10:06 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
5,530
1,363
24.65
1,007
358.25
35.58
805.6
298.67
37.07
1
1,198
21.67
347.27
34.49
315.68
39.19
Luỹ kế
2,561
46.32
705.52
70.07
614.35
76.26
2025
4
5,210
1,742
33.44
940
219.87
23.39
752
184.8
24.57
3
1,146
21.99
235.02
25
209.64
27.88
2
1,184
22.73
272.36
28.97
236.89
31.5
1
1,195
22.93
293.18
31.19
266.24
35.4
Cả năm
5,267
101.09
1,020
108.56
897.58
119.36
2024
4
5,200
1,459
28.05
1,080
267.47
24.77
864
205.26
23.76
3
1,062
20.42
174.08
16.12
156.01
18.06
2
1,106
21.27
212.94
19.72
192.48
22.28
1
1,259
24.2
250
23.15
222.23
25.72
Cả năm
4,885
93.94
904.48
83.75
775.99
89.81
2023
4
5,000
1,535
30.69
1,130
292.64
25.9
904
261.12
28.88
3
1,099
21.99
187.45
16.59
166.08
18.37
2
1,153
23.05
289.2
25.59
263.34
29.13
1
1,229
24.57
390.63
34.57
360.96
39.93
Cả năm
5,015
100.31
1,159
102.58
1,051
116.22
2022
4
4,220
1,330
31.52
853
263.23
30.86
682.4
236.2
34.61
3
1,162
27.53
289.93
33.99
262.39
38.45
2
1,119
26.52
260.58
30.55
234.57
34.37
1
1,065
25.23
285.82
33.51
255.3
37.41
Cả năm
4,676
110.81
1,100
128.91
988.45
144.85
2021
4
3,970
1,094
27.54
821
188.77
22.99
656.8
170.5
25.96
3
944.45
23.79
222.18
27.06
201.31
30.65
2
947.84
23.87
223.43
27.21
201.07
30.61
1
1,017
25.63
229.62
27.97
204.35
31.11
Cả năm
4,003
100.84
864
105.24
777.22
118.33
2020
4
3,866
1,212
31.35
720
232.26
32.26
576
210.87
36.61
3
865.04
22.38
186.99
25.97
166.33
28.88
2
820.29
21.22
205.21
28.5
185.72
32.24
1
858.46
22.21
196.57
27.3
176.96
30.72
Cả năm
3,756
97.14
821.02
114.03
739.87
128.45
2019
4
3,943
1,279
32.45
754
232.02
30.77
603.2
205.79
34.12
3
874.36
22.17
135.59
17.98
117.67
19.51
2
975.82
24.75
190.31
25.24
174.27
28.89
1
767.19
19.46
153.43
20.35
135.82
22.52
Cả năm
3,897
98.83
713.2
94.59
635.39
105.34
Hiệu quả kinh doanh