Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.10 +0.10 (+0.59%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DDV | 596,900 | |
| KL MUA chủ động | 224,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 372,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 17.1 | 0.1 +0.59% | 10.18 | 596,900 | 0 | 0 |
14/10 | 17.1 | 0.6 +3.64% | 21.27 | 1,250,500 | 0 | 0 |
13/10 | 16.3 | -0.6 -3.55% | 16.66 | 1,010,800 | 2.16 | 150,000 |
12/10 | 16.8 | -0.4 -2.33% | 12.17 | 721,000 | 0 | 0 |
09/10 | 17.1 | 0.3 +1.79% | 10.28 | 598,100 | 2.9 | 150,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)