24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DDV
DDV (UPCOM)

Công ty Cổ phần DAP - VINACHEM

15.20 -0.20 (-1.30%)

Hỏi M.AI
KL: 367,800 CP Cập nhật lúc 15:10:01 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

1,290.3

-8%

1,790.5

11.2%

1,849.1

59%

1,476.3

63%

1,403.1

84.4%

1,609.6

71%

1,162.9

48.3%

905.6

7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

6.5

27.4%

7

-8.4%

6.5

25.3%

6.5

-1.5%

8.9

-78.7%

6.4

4.5%

8.7

17.8%

Doanh thu thuần

1,290.3

-7.6%

1,784

11.4%

1,842.2

59.3%

1,469.8

63.9%

1,396.6

85.1%

1,600.7

71%

1,156.5

48.7%

896.9

7.4%

Giá vốn hàng bán

1,242.6

-13.9%

1,585.4

-16.3%

1,641.1

-69.5%

1,259.1

-61.7%

1,091.1

-58.7%

1,362.9

-65%

968.3

-36.5%

778.9

-9.1%

Lợi nhuận gộp

47.7

-84.4%

198.6

-16.5%

201.1

6.8%

210.7

78.5%

305.5

356.7%

237.8

115.5%

188.2

176.7%

118

-2.9%

Thu nhập tài chính

24.2

23.8%

17.7

-29.8%

18

54.7%

31.2

78.9%

19.5

184.3%

25.2

45.7%

11.6

46%

17.5

-0.3%

Chi phí tài chính

7.9

-463.1%

4.8

-159.6%

4.3

-36.4%

2.5

-48%

1.4

55.2%

1.8

-103.8%

3.2

-465%

1.7

-23.6%

Chi phí tiền lãi

4.1

-9,426%

1.6

-2,929%

0.4

-79.3%

0.6

-374.8%

0

53.7%

0.1

45.9%

0.2

-109.8%

0.1

8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

21.5

10.3%

29.2

-5.7%

30.5

-33.9%

21.4

14.3%

24

-12.6%

27.6

-46.4%

22.8

0.8%

25

16.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

30.5

-29%

30.1

28.3%

28.5

-30.4%

45.2

-24.4%

23.7

0.4%

42

-52.5%

21.9

-9.9%

36.4

0.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

11.9

-95.7%

152.1

-20.6%

155.7

2.4%

172.8

138.7%

276

979.6%

191.5

138.5%

152

367%

72.4

2%

Thu nhập khác

0.1

-65%

0.4

2.1%

0.4

86%

0.8

-26.9%

0.4

1,675%

0.4

1,085%

0.2

105.8%

1

19,774%

Chi phí khác

-0

-562%

-0.2

69.2%

-0.5

-1,937%

-0

97.1%

-0

99.3%

-0.6

-32,572%

-0

50.7%

-0.3

-504.1%

Thu nhập khác, ròng

0.1

-66.1%

0.3

299.1%

-0

-123.3%

0.7

3.2%

0.4

609.5%

-0.1

-485.9%

0.2

220.8%

0.7

1,664%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

12

-95.7%

152.4

-20.4%

155.6

2.3%

173.5

137.3%

276.4

984.6%

191.4

138.2%

152.2

366.7%

73.1

3.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.4

95.6%

30.6

20.6%

31.3

-2.8%

35.7

-130.9%

55.3

-970.7%

38.5

-136%

30.5

-387.3%

15.5

-83.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.4

95.6%

30.6

20.6%

31.3

-2.8%

35.7

-130.9%

55.3

-970.7%

38.5

-136%

30.5

-387.3%

15.5

-83.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

9.6

-95.7%

121.8

-20.3%

124.3

2.1%

137.8

139.1%

221.1

988.1%

152.9

138.8%

121.8

361.8%

57.6

-7.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

9.6

-95.7%

121.8

-20.3%

124.3

2.1%

137.8

139.1%

221.1

988.1%

152.9

138.8%

121.8

361.8%

57.6

-7.8%

EPS Quý

66

-95.6%

833

-20.4%

851

2.2%

943

139.3%

1,513

988.5%

1,047

138.5%

833

362.8%

394

-7.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính