Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.35 -0.15 (-0.77%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTS | 293,500 | |
| KL MUA chủ động | 93,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 192,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 8,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/10 | 19.35 | -0.15 -0.77% | 5.72 | 293,500 | 0 | 0 |
12/10 | 19.5 | -0.1 -0.51% | 11.33 | 576,800 | 0 | 0 |
09/10 | 19.6 | -0.05 -0.25% | 27.92 | 1,426,100 | 0 | 0 |
08/10 | 19.65 | -0.25 -1.26% | 15.07 | 759,500 | 0 | 0 |
07/10 | 19.9 | -0.35 -1.73% | 11.03 | 550,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)