24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CTS
CTS (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam

20.45 +1.30 (+6.79%)

Hỏi M.AI
KL: 1,697,900 CP Cập nhật lúc 15:10:04 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
0
357.1
0
454
18.71
4.12
363.2
15.44
4.25
1
351.93
0
81.97
18.06
65.84
18.13
Luỹ kế
709.03
0
100.68
22.18
81.28
22.38
2025
4
0
399.88
0
297.4
26.85
9.03
237.92
25.14
10.57
3
652.91
0
337.84
113.6
270.52
113.7
2
578.31
0
217.38
73.1
175.74
73.86
1
464.73
0
132.58
44.58
105.98
44.54
Cả năm
2,096
0
714.65
240.3
577.37
242.67
2024
4
0
133.11
0
280.22
73.28
26.15
224.18
58.17
25.95
3
301.66
0
64.49
23.01
52.69
23.5
2
273.73
0
25.23
9.01
20.89
9.32
1
323.74
0
124.39
44.39
99.34
44.31
Cả năm
1,032
0
287.39
102.56
231.09
103.08
2023
4
0
311.14
0
230.77
58.33
25.28
184.62
32.65
17.68
3
255.75
0
64.74
28.05
67.68
36.66
2
378.77
0
94.53
40.96
76.48
41.42
1
199.02
0
13.49
5.84
10.78
5.84
Cả năm
1,144
0
230.87
100.04
187.4
101.51
2022
4
0
191.95
0
505.17
-7.15
-1.42
404.14
-3.3
-0.82
3
143.96
0
13.47
2.67
13.26
3.28
2
309.8
0
3.9
0.77
3.5
0.87
1
226.44
0
68.58
13.57
57.6
14.25
Cả năm
872.16
0
78.79
15.6
71.07
17.59
2021
4
0
450.16
0
180.48
237.25
131.45
144.39
189.79
131.45
3
201.34
0
36.65
20.31
30.01
20.79
2
254.83
0
158.53
87.84
126.81
87.82
1
158.22
0
49.52
27.44
39.9
27.63
Cả năm
1,065
0
481.96
267.04
386.5
267.69
2020
4
0
258.22
0
144.13
126.83
88
115.3
101.56
88.08
3
115.95
0
17.06
11.83
16.59
14.39
2
183.44
0
121.58
84.35
102
88.47
1
51.38
0
-114.95
-79.75
-91.97
-79.77
Cả năm
608.99
0
150.51
104.43
128.19
111.18
2019
4
600
184.93
30.82
215
61.37
28.54
172
46.89
27.26
3
93.41
15.57
6.02
2.8
6.01
3.49
2
116.3
19.38
14.5
6.75
15.72
9.14
1
110.33
18.39
57.75
26.86
46.19
26.85
Cả năm
504.98
84.16
139.64
64.95
114.81
66.75
Hiệu quả kinh doanh