24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CTS
CTS (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam

19.15 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 715,000 CP Cập nhật lúc 14:55:05 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

357.1

-38.3%

351.9

-24.3%

399.9

200.4%

652.9

116.4%

578.3

111.3%

464.7

43.5%

133.1

-57.2%

301.7

17.9%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

28.7

-30.3%

43.4

125.6%

56.6

221.1%

63.8

156.9%

41.1

34.4%

19.2

-32.8%

17.6

-34.6%

24.8

-27.1%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

1.6

29.6%

0.1

N/A

0.5

39.9%

1.4

258.8%

1.3

525%

N/A

N/A

0.4

59.6%

0.4

-27.3%

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

0.3

483.3%

N/A

N/A

0.1

N/A

0.1

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

3.1

-6.7%

3.2

8.6%

3.4

-10.9%

3.1

-4.9%

3.3

9.6%

3

3.4%

3.9

15.3%

3.2

-22.1%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

5.2

108.3%

4

84.7%

4.4

-34.4%

3.8

168.3%

2.5

-30.5%

2.1

2,069%

6.7

5,147%

1.4

893.8%

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

357.1

-38.3%

351.9

-24.3%

399.9

200.4%

652.9

116.4%

578.3

111.3%

464.7

43.5%

133.1

-57.2%

301.7

17.9%

Chi phí hoạt động kinh doanh

159.2

34.4%

101.7

55.2%

196.2

-439.7%

183.7

-33.5%

242.5

-44.8%

226.8

-108.7%

57.8

143.4%

137.6

-100.3%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

197.9

-41.1%

250.2

5.2%

203.7

6.7%

469.2

186%

335.8

215.9%

237.9

10.6%

190.9

7.1%

164.1

-12.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

21.4

31.3%

29

10.7%

59.3

-32.6%

37.5

-16.2%

31.2

-7%

32.5

-0%

44.7

-2.3%

32.2

2.9%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

18.6

-91.4%

81.4

-38.6%

26.8

-62.8%

337.6

424.2%

217.2

769.9%

132.5

7.3%

72.2

25.2%

64.4

-0.6%

Thu nhập khác

0.1

-49.3%

0.4

178.1%

0.1

-94.1%

0.3

229.1%

0.2

-28.3%

0.1

-88.5%

1.2

88.8%

0.1

371.9%

Chi phí khác

-0

-98.5%

0.2

312.7%

-0.1

55.1%

-0.1

N/A

-0

-174%

-0.1

73.8%

-0.1

-3,844%

0

100%

Lợi nhuận khác

0.1

-52.9%

0.6

1,436%

0

-98.7%

0.2

171.4%

0.2

-31.5%

0

-95.3%

1.1

68%

0.1

281.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

18.7

-91.4%

82

-38.2%

26.9

-63.4%

337.8

423.8%

217.4

761.5%

132.6

6.6%

73.3

25.6%

64.5

-0.4%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

14.4

68.5%

13.2

69.3%

8.7

59%

54.2

-469.1%

45.9

-258.9%

43

-173.3%

21.1

-9.7%

9.5

-120.5%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

11.2

161.2%

2.9

-117.9%

6.9

15.3%

13.1

-474.6%

4.3

-49.4%

16.4

275.5%

6

193.7%

2.3

-131.3%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

15.4

-91.2%

65.8

-37.9%

25.1

-56.8%

270.5

413.4%

175.7

741.4%

106

6.7%

58.2

78.2%

52.7

-22.2%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

15.4

-91.2%

65.8

-37.9%

25.1

-56.8%

270.5

413.4%

175.7

741.4%

106

6.7%

58.2

78.2%

52.7

-22.2%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

-11

-104.2%

310

-56.5%

118

161.5%

1,271

259%

262

N/A

712

N/A

-192

-187.3%

354

-22.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính