24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CTR
CTR (HOSE)

Tổng công ty cổ phần công trình Viettel

68.30 -0.70 (-1.01%)

Hỏi M.AI
KL: 97,500 CP Cập nhật lúc 14:55:04 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

4,154

28.4%

3,804.8

38.9%

3,999.5

14.2%

3,965.2

14.1%

3,236.4

7.6%

2,738.5

4.4%

3,501.9

10.3%

3,475.6

12.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

4,154

28.4%

3,804.8

38.9%

3,999.5

14.2%

3,965.2

14.1%

3,236.4

7.6%

2,738.5

4.4%

3,501.9

10.3%

3,475.6

12.7%

Giá vốn hàng bán

3,894.2

-29.7%

3,542.6

-39.6%

3,701.2

-13.9%

3,717.6

-14.2%

3,001.5

-7.7%

2,537.5

-4.2%

3,249.4

-12%

3,254.7

-14.2%

Lợi nhuận gộp

259.8

10.6%

262.2

30.5%

298.3

18.2%

247.5

12.1%

234.8

5.4%

201

6.9%

252.5

-8%

220.9

-5%

Thu nhập tài chính

55.2

149.8%

34.3

81.1%

33.9

151.6%

24.7

100.4%

22.1

90.6%

19

62.3%

13.5

-55.5%

12.3

-45.7%

Chi phí tài chính

43.9

-28.5%

34

-70.2%

28.8

-80.9%

23.7

-51.1%

34.2

20.3%

20

-27.7%

15.9

40%

15.7

31.8%

Chi phí tiền lãi

43.7

-87.7%

33.9

-71.8%

26.1

-72.7%

23.7

-51.5%

23.3

-59.9%

19.8

-27.3%

15.1

17.2%

15.6

31.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

60.4

-43.3%

73.8

-60%

119

-102.9%

40.3

-0.1%

42.1

-41%

46.1

-16%

58.7

39.5%

40.3

29.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

210.7

16.6%

188.8

22.7%

184.4

-3.7%

208.2

17.4%

180.6

11.7%

153.8

6.6%

191.4

5.6%

177.2

1.4%

Thu nhập khác

3.1

290.3%

0.4

-41.9%

15.7

523.8%

1.4

19.8%

0.8

221.2%

0.6

658.4%

2.5

292.7%

1.1

26.9%

Chi phí khác

-0.4

-997.3%

-0.1

59.5%

-0

99.4%

-0

93.3%

0

111.7%

-0.1

-257.9%

-5.7

-88.2%

-0.3

-356.5%

Thu nhập khác, ròng

2.6

217.8%

0.3

-36.9%

15.7

590.2%

1.3

67.5%

0.8

631.1%

0.5

1,005%

-3.2

-33.4%

0.8

-2.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

213.4

17.6%

189.1

22.5%

200.1

6.3%

209.5

17.7%

181.5

12.4%

154.3

6.9%

188.1

5.2%

178

1.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

41.6

-14.1%

38.7

-21.3%

37.1

-0.7%

40.2

-17%

36.4

-1.5%

31.9

-13.2%

36.8

-1.7%

34.4

1.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

-20.6%

0.5

30.8%

1

270.6%

0.4

-113.6%

0.2

137%

0.7

N/A

0.6

-184%

2.6

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

41.4

-14.3%

39.2

-20.2%

36.1

3.6%

40.6

-27.7%

36.2

0.4%

32.6

-15.7%

37.4

-5.3%

31.8

9.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

171.9

18.4%

149.9

23.1%

164

8.8%

168.9

15.5%

145.2

16.1%

121.7

4.8%

150.7

5.2%

146.3

4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

171.9

18.4%

149.9

23.1%

164

8.8%

168.9

15.5%

145.2

16.1%

121.7

4.8%

150.7

5.2%

146.3

4%

EPS Quý

1,503

18.4%

1,310

23.1%

1,434

8.9%

1,476

15.4%

1,270

16.1%

1,064

4.8%

1,317

5.2%

1,279

4.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính