Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
71.40 -4.60 (-6.05%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BVH | 1,451,300 | |
| KL MUA chủ động | 319,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 853,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 278,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 71.4 | -4.6 -6.05% | 106.39 | 1,451,300 | 0 | 0 |
14/10 | 76 | 1.4 +1.88% | 51.59 | 687,200 | 0 | 0 |
13/10 | 74.6 | -1.4 -1.84% | 60.18 | 800,100 | 0 | 0 |
12/10 | 76 | -0.2 -0.26% | 40.07 | 530,000 | 0 | 0 |
09/10 | 76.2 | -1.7 -2.18% | 49.79 | 652,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)