24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BVH
BVH (HOSE)

Tập đoàn Bảo Việt

71.40 -4.60 (-6.05%)

Hỏi M.AI
KL: 1,451,300 CP Cập nhật lúc 15:10:02 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
2,015
10,704
531.21
1,650
1,283
77.77
1,320
1,032
78.21
1
9,819
487.32
1,006
60.97
799.17
60.54
Luỹ kế
20,523
1,019
2,289
138.74
1,832
138.75
2025
4
1,828
10,564
577.89
1,594
901.08
56.54
1,275
728.83
57.16
3
9,750
533.35
951.53
59.7
759.33
59.56
2
10,661
583.19
829.52
52.05
664.55
52.12
1
9,974
545.63
847.2
53.16
671.88
52.7
Cả năm
40,948
2,240
3,554
223.02
2,837
222.48
2024
4
1,646
10,467
635.93
1,438
699.67
48.67
1,150
561.3
48.81
3
9,746
592.13
687.15
47.8
535.59
46.57
2
9,991
606.97
534.48
37.18
427.83
37.2
1
9,619
584.36
741.86
51.61
585.77
50.94
Cả năm
39,823
2,419
2,663
185.26
2,111
183.52
2023
4
1,580
10,570
669.01
1,375
447.57
32.55
1,100
358.61
32.6
3
9,726
615.59
547.81
39.84
433.67
39.42
2
9,891
626.02
507.1
36.88
402.26
36.57
1
9,846
623.2
657.2
47.8
528.22
48.02
Cả năm
40,085
2,537
2,263
164.61
1,805
164.12
2022
4
1,530
10,588
692.05
1,313
434.87
33.13
1,050
341.52
32.53
3
10,049
656.78
505.67
38.53
386.04
36.77
2
10,333
675.38
422.71
32.21
332.13
31.63
1
9,728
635.83
625.19
47.63
470.69
44.83
Cả năm
40,688
2,659
2,010
153.16
1,551
147.71
2021
4
1,510
10,044
665.13
1,288
662.67
51.47
1,030
524.54
50.93
3
8,985
595
579.43
45
448.05
43.5
2
9,564
633.39
532.18
41.33
440.41
42.76
1
8,709
576.76
592.92
46.05
469.13
45.55
Cả năm
36,830
2,439
2,398
186.26
1,912
185.6
2020
4
1,488
9,655
648.89
1,250
549.64
43.97
1,000
456.57
45.66
3
8,736
587.11
554.54
44.36
460.55
46.06
2
8,215
552.07
616.92
49.35
508.08
50.81
1
7,879
529.49
186.95
14.96
126.44
12.64
Cả năm
34,524
2,320
1,953
156.26
1,598
159.76
2019
4
1,544
9,321
603.69
1,350
127.68
9.46
1,080
89.81
8.32
3
8,451
547.35
439.06
32.52
359.96
33.33
2
8,137
527.02
309.93
22.96
242.27
22.43
1
7,453
482.7
563.59
41.75
444.3
41.14
Cả năm
33,306
2,157
1,392
103.11
1,088
100.79
Hiệu quả kinh doanh