Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
30.70 +1.35 (+4.60%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VRE | 11,475,200 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 11,475,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:05:22 | VRE | 30 | 41,350 | 1,240,500,000 | 1,240,500,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/06/2026 | 30.7 | 1.35 +4.60% | 350.62 | 11,475,200 | 1.24 | 41,350 |
19/06/2026 | 29.35 | -0.75 -2.49% | 187.1 | 6,306,500 | 19.59 | 644,200 |
18/06/2026 | 30.1 | 1.95 +6.93% | 255.55 | 8,609,200 | 34.34 | 1,140,800 |
17/06/2026 | 28.15 | -0.5 -1.75% | 266.14 | 9,495,300 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 28.65 | 0.1 +0.35% | 94.63 | 3,292,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)