Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.60 +0.30 (+1.02%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VRE | 16,443,400 | |
| KL MUA chủ động | 9,748,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,695,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/04/2026 | 29.6 | 0.3 +1.02% | 490.31 | 16,443,400 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 29.3 | 1.4 +5.02% | 416.52 | 14,406,500 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 27.9 | 0.35 +1.27% | 106.99 | 3,851,100 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 27.55 | 0.05 +0.18% | 107.59 | 3,915,100 | 0 | 0 |
10/04/2026 | 27.5 | -0.1 -0.36% | 126.18 | 4,603,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)