Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
32.05 +0.60 (+1.91%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VRE | 4,513,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,904,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,608,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 32.05 | 0.6 +1.91% | 145.05 | 4,513,300 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 31.45 | -0.35 -1.10% | 502.66 | 16,477,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 31.8 | -1.75 -5.22% | 518.61 | 16,104,600 | 1.42 | 43,000 |
13/01/2026 | 33.55 | 0.95 +2.91% | 356.29 | 10,555,700 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 32.6 | -2.4 -6.86% | 839.67 | 25,316,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)