Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
56.50 +0.20 (+0.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCB | 2,368,200 | |
| KL MUA chủ động | 998,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,280,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 89,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 56.5 | 0.2 +0.36% | 134.23 | 2,368,200 | 0 | 0 |
14/10 | 56.3 | 0 0.00% | 121.41 | 2,155,300 | 64.99 | 1,095,000 |
13/10 | 56.3 | -0.4 -0.71% | 89.39 | 1,581,600 | 29.85 | 500,000 |
12/10 | 56.7 | 0 0.00% | 117.46 | 2,068,100 | 0 | 0 |
09/10 | 56.7 | 0.1 +0.18% | 172.36 | 3,049,500 | 7 | 122,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)