Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
59.30 +0.80 (+1.37%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCB | 1,382,700 | |
| KL MUA chủ động | 968,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 385,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 28,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/09 | 59.3 | 0.8 +1.37% | 81.82 | 1,382,700 | 0 | 0 |
14/09 | 58.5 | 0.3 +0.52% | 281 | 4,818,800 | 4.6 | 78,000 |
11/09 | 58.2 | -0.8 -1.36% | 255.45 | 4,365,200 | 2.45 | 41,000 |
10/09 | 59 | 0.3 +0.51% | 167.4 | 3,066,000 | 5.02 | 86,000 |
09/09 | 58.7 | 0.6 +1.03% | 312.41 | 5,324,200 | 101.56 | 1,835,400 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)