Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
69.80 -0.60 (-0.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp STB | 3,820,900 | |
| KL MUA chủ động | 1,662,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,158,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 69.8 | -0.6 -0.85% | 265.76 | 3,820,900 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 70.4 | 4.3 +6.51% | 741.37 | 10,815,200 | 15.86 | 240,000 |
03/06/2026 | 66.1 | -0.5 -0.75% | 354.4 | 5,310,300 | 34.46 | 547,000 |
02/06/2026 | 66.6 | -0.4 -0.60% | 454.38 | 6,788,500 | 77.93 | 1,237,000 |
01/06/2026 | 67 | -1 -1.47% | 343.72 | 5,044,700 | 69.84 | 1,101,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)