Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
65.40 -1.10 (-1.65%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp STB | 7,987,700 | |
| KL MUA chủ động | 2,658,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,329,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
23/04/2026 | 65.4 | -1.1 -1.65% | 526.98 | 7,987,700 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 66.5 | -1.2 -1.77% | 577.29 | 8,519,100 | 27.72 | 425,000 |
21/04/2026 | 67.7 | 3.5 +5.45% | 964.41 | 14,144,000 | 2.13 | 31,000 |
20/04/2026 | 64.2 | 0.2 +0.31% | 165.94 | 2,566,400 | 7.04 | 110,000 |
17/04/2026 | 64 | 0.2 +0.31% | 239.62 | 3,714,500 | 20.99 | 346,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)