Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
71.80 +2.00 (+2.87%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp STB | 7,250,100 | |
| KL MUA chủ động | 3,944,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,749,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 556,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:33:49 | STB | 65 | 76,000 | 4,940,000,000 | 86,904,000,000 |
14:29:37 | STB | 65 | 150,000 | 9,750,000,000 | 81,964,000,000 |
14:26:03 | STB | 65 | 150,000 | 9,750,000,000 | 72,214,000,000 |
14:21:16 | STB | 65 | 110,000 | 7,150,000,000 | 62,464,000,000 |
14:15:39 | STB | 65 | 140,000 | 9,100,000,000 | 55,314,000,000 |
14:09:47 | STB | 65 | 150,000 | 9,750,000,000 | 46,214,000,000 |
14:04:53 | STB | 65 | 100,000 | 6,500,000,000 | 36,464,000,000 |
13:26:29 | STB | 66 | 454,000 | 29,964,000,000 | 29,964,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/07/2026 | 71.8 | 2 +2.87% | 518.12 | 7,250,100 | 86.9 | 1,330,000 |
15/07/2026 | 69.8 | -0.6 -0.85% | 212.28 | 3,008,400 | 0 | 0 |
14/07/2026 | 70.4 | 1.9 +2.77% | 306.74 | 4,375,100 | 0 | 0 |
13/07/2026 | 68.5 | -1.6 -2.28% | 300.61 | 4,346,600 | 32.34 | 490,000 |
10/07/2026 | 70.1 | -0.9 -1.27% | 151.88 | 2,145,300 | 19.6 | 275,366 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)