Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.85 -0.30 (-1.07%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SSI | 19,706,700 | |
| KL MUA chủ động | 6,677,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 13,029,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:00:06 | SSI | 26.2 | 1 | 26,200 | 26,200 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
23/04/2026 | 27.85 | -0.3 -1.07% | 553.69 | 19,706,700 | 0 | 1 |
22/04/2026 | 28.15 | -0.15 -0.53% | 416.12 | 14,751,100 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 28.3 | -0.65 -2.25% | 619.5 | 21,645,600 | 0 | 1 |
20/04/2026 | 28.95 | 0.4 +1.40% | 684.59 | 23,633,700 | 0 | 0 |
17/04/2026 | 28.55 | -0.3 -1.04% | 536.03 | 18,591,300 | 0.58 | 20,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)