Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.60 -1.10 (-4.45%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVD | 6,824,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,961,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,863,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 521 45.94% | 283 24.96% | 235 20.72% | 3 0.26% | 155,400 2.43% | 80,400 1.26% | 74,600 1.17% | 400 0.01% |
1K-10K | 469 41.36% | 139 12.26% | 322 28.4% | 8 0.71% | 1,385,100 21.64% | 402,900 6.3% | 962,000 15.03% | 20,200 0.32% |
10K-50K | 128 11.29% | 53 4.67% | 75 6.61% | 0 0% | 2,365,300 36.96% | 1,048,600 16.39% | 1,316,700 20.58% | 0 0% |
50K-200K | 15 1.32% | 2 0.18% | 12 1.06% | 1 0.09% | 1,136,300 17.76% | 125,000 1.95% | 954,600 14.92% | 56,700 0.89% |
>=200K | 1 0.09% | 0 0% | 0 0% | 1 0.09% | 1,357,300 21.21% | 0 0% | 0 0% | 1,357,300 21.21% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 23.6 | -1.10 | 75,900 |
14:45:00 | - | 23.6 | -1.10 | 1,191,100 |
14:45:00 | - | 23.6 | -1.10 | 90,400 |
14:29:57 | B | 23.75 | -0.95 | 800 |
14:29:57 | B | 23.8 | -0.90 | 500 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:47:00 | PVD | 24.88 | 1,750,000 | 43,531,250,000 | 43,531,250,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/12/2025 | 23.6 | -1.1 -4.45% | 164.96 | 6,824,800 | 43.53 | 1,750,000 |
11/12/2025 | 24.7 | 0.05 +0.20% | 86.78 | 3,487,000 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 24.65 | 0.2 +0.82% | 125.36 | 5,114,200 | 52.95 | 2,150,000 |
09/12/2025 | 24.45 | -1.4 -5.42% | 249.25 | 10,040,700 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 25.85 | -0.2 -0.77% | 200.74 | 7,863,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)