Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.55 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVD | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/09 | 18.55 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
11/09 | 18.55 | 0.05 +0.27% | 196.01 | 10,322,000 | 0 | 0 |
10/09 | 18.5 | -0.15 -0.80% | 77.86 | 4,406,600 | 0 | 0 |
09/09 | 18.65 | 0 0.00% | 65.84 | 3,488,900 | 0 | 0 |
08/09 | 18.65 | 0.15 +0.81% | 107.12 | 5,784,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)