menu
24hmoney
Tín hiệu
OCB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông

(Orient Commercial Joint Stock Bank)
18.10 -0.50 (-2.69%)

Cập nhật lúc 14:45:35 08/02

KL: 531,700 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2022): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt Nam

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/22 % Q4/21 Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20

Thu nhập lãi thuần

1,826.9

19.3%

1,748.9

29.1%

1,701.8

18.7%

1,670

22.2%

1,531.1

-3.8%

1,355

24.6%

1,433.9

27.7%

1,366.3

15.7%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

3,983.5

32%

3,536

21.5%

3,330.7

13.9%

3,217.5

15.4%

3,017.6

0.2%

2,910

13.6%

2,923.9

12.4%

2,789.1

6.5%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

2,156.7

-45.1%

1,787.1

-14.9%

1,628.9

-9.3%

1,547.5

-8.8%

1,486.6

-4.7%

1,555.1

-5.4%

1,490

-0.8%

1,422.9

1.1%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

387.8

22.9%

267.2

126%

231.1

3.1%

128

1.1%

315.5

0.6%

118.2

-38.8%

224.1

22.4%

126.6

-16%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

417.3

24.6%

295.6

111.4%

255.8

4.3%

155.8

5.4%

334.9

-1.7%

139.8

-33.2%

245.2

22.5%

147.9

-12.8%

chi phí hoạt động dịch vụ

29.6

-53%

28.3

-31.2%

24.7

-17.2%

27.8

-30.9%

19.3

27.9%

21.6

-33.8%

21.1

-23.3%

21.3

-12.7%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

79.6

73.2%

44.5

314.3%

8

-64.2%

13

-36.7%

46

56.2%

10.7

-72.6%

22.5

-37.1%

20.5

320.6%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

N/A

N/A

-56.4

-287.3%

-51.5

-217.9%

30.6

21.4%

104.2

34.8%

30.1

-34.3%

43.7

1,596%

25.2

396.8%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

37.8

-92.8%

-10.9

-102.4%

-275.9

-183.4%

108.8

-74.5%

522.8

-40.4%

463.4

493.4%

330.8

129.7%

427.5

-34.5%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

316.6

106.1%

77.8

295.2%

192.6

34.4%

57.1

-32.2%

153.6

156.8%

19.7

-50.1%

143.3

68.5%

84.3

216.5%

Thu nhập từ hoạt động khác

345.9

85.5%

98.8

112.5%

226.9

31.2%

112.1

-28.9%

186.4

67.5%

46.5

-4%

172.9

31%

157.7

391.8%

Chi phí hoạt động khác

29.3

10.7%

20.9

21.9%

34.3

-15.9%

55

25.1%

32.8

36.3%

26.8

-200.1%

29.6

36.9%

73.5

-1,249%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí hoạt động

760.3

-29.8%

803.5

-29%

775.8

-26.9%

737.2

-26.4%

585.8

18.2%

622.7

-12.4%

611.3

-15.3%

583.2

-10.2%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

1,888.4

-9.5%

1,267.7

-7.8%

1,030.3

-35.1%

1,270.4

-13.4%

2,087.4

-6.5%

1,374.6

47.9%

1,587

51.9%

1,467.2

-0.7%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

147.7

56.2%

358.2

-33.9%

126.8

37.1%

434.7

-127%

337

-4.2%

267.5

5.2%

201.7

29.9%

191.5

48.2%

Tổng lợi nhuận trước thuế

1,740.6

-0.6%

909.5

-17.9%

903.5

-34.8%

835.7

-34.5%

1,750.4

-8.3%

1,107.1

71.1%

1,385.3

83%

1,275.7

15.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

348.9

0.4%

182.2

17.9%

181

34.7%

167.4

36.6%

350.3

8.3%

221.9

-71%

277.4

-83.1%

264

-19.1%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

348.9

0.4%

182.2

17.9%

181

34.7%

167.4

36.6%

350.3

8.3%

221.9

-71%

277.4

-83.1%

264

-19.1%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

1,391.7

-0.6%

727.3

-17.8%

722.5

-34.8%

668.3

-34%

1,400.1

-8.3%

885.2

71.1%

1,107.9

82.9%

1,011.8

14.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1,934

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới