Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.70 -0.25 (-2.28%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp OCB | 1,227,500 | |
| KL MUA chủ động | 535,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 518,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 173,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 10.7 | -0.25 -2.28% | 13.16 | 1,227,500 | 0 | 0 |
05/11 | 10.95 | 0.25 +2.34% | 22.58 | 2,090,200 | 0 | 0 |
04/11 | 10.7 | 0.1 +0.94% | 31.61 | 2,962,400 | 0 | 0 |
03/11 | 10.6 | 0.45 +4.43% | 29.94 | 2,853,900 | 0 | 0 |
02/11 | 10.15 | -0.45 -4.25% | 31.93 | 3,146,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)