Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.99 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp OCB | 573,300 | |
| KL MUA chủ động | 118,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 421,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 33,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:15:38 | OCB | 9.3 | 1 | 9,300 | 55,800 |
13:30:24 | OCB | 9.3 | 1 | 9,300 | 46,500 |
13:00:10 | OCB | 9.3 | 1 | 9,300 | 37,200 |
13:00:08 | OCB | 9.3 | 1 | 9,300 | 27,900 |
10:16:19 | OCB | 9.3 | 1 | 9,300 | 18,600 |
09:53:56 | OCB | 10.5 | 1,052,250 | 11,048,625,000 | 11,048,625,000 |
09:16:32 | OCB | 9.3 | 1 | 9,300 | 9,300 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 9.99 | 0 0.00% | 5.74 | 573,300 | 11.05 | 1,052,256 |
13/10 | 9.99 | -0.06 -0.60% | 5.87 | 586,900 | 0 | 7 |
12/10 | 10.05 | 0.09 +0.90% | 8.33 | 833,300 | 0 | 10 |
09/10 | 9.96 | 0 0.00% | 24.17 | 2,449,100 | 24.53 | 2,392,355 |
08/10 | 9.96 | -0.03 -0.30% | 12.3 | 1,233,300 | 40.28 | 3,890,908 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)