Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.25 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp OCB | 3,697,200 | |
| KL MUA chủ động | 2,061,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,635,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:21:44 | OCB | 11 | 1,096,200 | 12,058,200,000 | 12,058,200,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
08/05/2026 | 11.25 | 0 0.00% | 41.54 | 3,697,200 | 12.06 | 1,096,200 |
07/05/2026 | 11.25 | 0.05 +0.45% | 19.05 | 1,695,100 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 11.2 | 0.1 +0.90% | 14.53 | 1,304,400 | 0 | 0 |
05/05/2026 | 11.1 | -0.15 -1.33% | 16.75 | 1,504,100 | 0 | 0 |
04/05/2026 | 11.25 | 0 0.00% | 14.38 | 1,280,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)