Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.45 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp OCB | 1,281,300 | |
| KL MUA chủ động | 543,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 738,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 11.45 | 0 0.00% | 14.61 | 1,281,300 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 11.45 | 0 0.00% | 25.05 | 2,180,600 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 11.45 | 0 0.00% | 15.33 | 1,339,300 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 11.45 | -0.3 -2.55% | 15.45 | 1,334,900 | 35.8 | 2,897,300 |
20/04/2026 | 11.75 | 0 0.00% | 32.3 | 2,740,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)