Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.60 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSB | 2,515,300 | |
| KL MUA chủ động | 927,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,587,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:35:27 | MSB | 12.6 | 4,000,000 | 50,400,000,000 | 52,403,400,000 |
10:33:27 | MSB | 12.6 | 159,000 | 2,003,400,000 | 2,003,400,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 12.6 | 0 0.00% | 31.78 | 2,515,300 | 52.4 | 4,159,000 |
15/01/2026 | 12.6 | 0 0.00% | 108.17 | 8,609,300 | 0.38 | 30,003 |
14/01/2026 | 12.6 | -0.25 -1.95% | 150.21 | 11,806,700 | 0 | 1 |
13/01/2026 | 12.85 | -0.05 -0.39% | 165 | 12,761,800 | 111.84 | 8,670,003 |
12/01/2026 | 12.9 | 0.4 +3.20% | 173.21 | 13,536,800 | 121.15 | 9,692,004 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)