Tìm mã CK, công ty, tin tức
34.20 +0.20 (+0.59%)
Đơn vị kiểm toán (2024):
Công ty TNHH KPMG Việt Nam
| # | Q1/26 | % Q1/25 | Q4/25 | % Q4/24 | Q1/25 |
|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu | 1,813.4 | -10.8% | 1,917.2 | N/A | 2,033.6 |
Các khoản giảm trừ | 49.6 | -7.7% | 60.3 | N/A | 46.1 |
Doanh thu thuần | 1,763.8 | -11.3% | 1,856.9 | N/A | 1,987.5 |
Giá vốn hàng bán | 1,310.3 | 9.8% | 1,415.5 | N/A | 1,452.8 |
Lợi nhuận gộp | 453.4 | -15.2% | 441.3 | N/A | 534.7 |
Thu nhập tài chính | 21.4 | 117.1% | 11.6 | N/A | 9.8 |
Chi phí tài chính | 9.5 | 29.1% | 18.6 | N/A | 13.4 |
Chi phí tiền lãi | 9.5 | 19.4% | 14.5 | N/A | 11.7 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Chi phí bán hàng | 49.3 | -2.5% | 46.8 | N/A | 48.1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 44.3 | -20.6% | 50.1 | N/A | 36.7 |
Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh | 371.8 | -16.7% | 337.6 | N/A | 446.4 |
Thu nhập khác | 4.9 | 690.3% | 3.4 | N/A | 0.6 |
Chi phí khác | -0.8 | -304.5% | -1.2 | N/A | -0.2 |
Thu nhập khác, ròng | 4.1 | 871.4% | 2.2 | N/A | 0.4 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 375.9 | -15.9% | 339.8 | N/A | 446.8 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời | 32.1 | 25.5% | 31.1 | N/A | 43.1 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại | 1.3 | -57% | 5.7 | N/A | 3.1 |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 30.8 | 23% | 36.8 | N/A | 40 |
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN | 345.1 | -15.2% | 303 | N/A | 406.8 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 8 | 262% | 1.1 | N/A | 2.2 |
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 337.1 | -16.7% | 301.9 | N/A | 404.6 |
EPS Quý | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |