Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.75 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HPA | 45,000 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 45,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/07/2026 | 33.75 | 0 0.00% | 1.51 | 45,000 | 0 | 0 |
03/07/2026 | 33.75 | -0.05 -0.15% | 1.33 | 39,300 | 0 | 0 |
02/07/2026 | 33.8 | 0.35 +1.05% | 0.64 | 19,000 | 0 | 0 |
01/07/2026 | 33.45 | -0.35 -1.04% | 1.52 | 45,400 | 0 | 0 |
30/06/2026 | 33.8 | -0.05 -0.15% | 0.63 | 18,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)