Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
37.80 +0.45 (+1.20%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HPA | 132,100 | |
| KL MUA chủ động | 79,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 52,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 37.8 | 0.45 +1.20% | 4.96 | 132,100 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 37.35 | -0.45 -1.19% | 3.73 | 99,700 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 37.8 | -0.3 -0.79% | 2.92 | 77,200 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 38.1 | 0.5 +1.33% | 6.96 | 183,700 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 37.6 | -0.15 -0.40% | 3.04 | 80,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)