Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.75 -0.20 (-0.59%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HPA | 22,000 | |
| KL MUA chủ động | 4,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 17,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 33.75 | -0.2 -0.59% | 0.75 | 22,000 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 33.95 | -0.05 -0.15% | 1.18 | 34,600 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 34 | 0 0.00% | 0.85 | 25,200 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 34 | -0.5 -1.45% | 1.34 | 39,300 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 34.5 | 0.3 +0.88% | 3.67 | 107,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)