Tìm mã CK, công ty, tin tức
37.80 +0.45 (+1.20%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | 4 | 8,000 | 1,857 | 23.21 | 1,643 | 339.78 | 20.69 | 1,314 | 301.89 | 22.97 |
Cả năm | 8,116 | 101.45 | 1,752 | 106.66 | 1,597 | 121.53 | ||||