Tìm mã CK, công ty, tin tức
34.20 +0.20 (+0.59%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 1 | 7,200 | 1,764 | 24.5 | 1,256 | 375.87 | 29.92 | 1,005 | 337.07 | 33.54 |
Luỹ kế | 1,764 | 24.5 | 375.87 | 29.92 | 337.07 | 33.54 | ||||
2025 | 4 | 8,000 | 1,857 | 23.21 | 1,643 | 339.78 | 20.69 | 1,314 | 301.89 | 22.97 |
1 | 1,988 | 24.84 | 446.83 | 27.2 | 404.61 | 30.79 | ||||
Cả năm | 8,116 | 101.45 | 1,752 | 106.66 | 1,597 | 121.53 | ||||