Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
24.00 +0.90 (+3.90%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HCM | 4,644,700 | |
| KL MUA chủ động | 2,726,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,219,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 698,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 24 | 0.9 +3.90% | 109.8 | 4,644,700 | 0 | 0 |
14/10 | 23.1 | 0.1 +0.43% | 60.66 | 2,648,900 | 214.46 | 8,978,400 |
13/10 | 23 | -0.2 -0.86% | 55.34 | 2,391,000 | 0 | 0 |
12/10 | 23.2 | 0.05 +0.22% | 34.37 | 1,480,200 | 211.96 | 8,833,400 |
09/10 | 23.15 | -0.45 -1.91% | 57.24 | 2,454,700 | 75.19 | 3,200,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)