Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.20 -0.50 (-1.95%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HCM | 5,071,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,757,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,841,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 472,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:12:57 | HCM | 26.5 | 6,408,900 | 169,835,850,000 | 333,738,350,000 |
13:12:43 | HCM | 26.5 | 6,185,000 | 163,902,500,000 | 163,902,500,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/08 | 25.2 | -0.5 -1.95% | 129.03 | 5,071,800 | 333.74 | 12,593,900 |
13/08 | 25.7 | -0.45 -1.72% | 160.08 | 6,148,600 | 0 | 0 |
12/08 | 26.15 | -0.35 -1.32% | 82.25 | 3,313,700 | 0 | 0 |
11/08 | 26.5 | 0.55 +2.12% | 265.53 | 9,908,700 | 0 | 0 |
10/08 | 25.95 | 0.6 +2.37% | 141.19 | 5,487,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)