Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
26.05 -0.45 (-1.70%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HCM | 32,267,000 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 32,267,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:16:39 | HCM | 28.35 | 20,000 | 567,000,000 | 2,687,000,000 |
13:20:04 | HCM | 26.5 | 80,000 | 2,120,000,000 | 2,120,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 26.05 | -0.45 -1.70% | 855.94 | 32,267,000 | 2.69 | 100,000 |
14/01/2026 | 26.5 | 1 +3.92% | 1,028.74 | 39,610,400 | 1.87 | 70,000 |
13/01/2026 | 25.5 | 1.35 +5.59% | 1,380.16 | 53,751,500 | 1.93 | 80,000 |
12/01/2026 | 24.15 | 1.55 +6.86% | 569.11 | 23,784,800 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 22.6 | 0.1 +0.44% | 204.8 | 9,068,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)